Finance

Danh sách
6071:TYO
IBJ Inc
920,00 ¥
-1,60%
(-15,00) 1 ngày
7 thg 9, 11:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6071...
Mở
936 ¥
Cao
936 ¥
Thấp
915 ¥
Vốn hoá thị trường
38,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
317,04 N
Khối lượng
53,50 N
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
15,70
Cao nhất trong 52 tuần
976 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
659 ¥
EPS
59 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,64 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
936 ¥
Cao
936 ¥
Thấp
915 ¥
Vốn hoá thị trường
38,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
317,04 N
Khối lượng
53,50 N
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
15,70
Cao nhất trong 52 tuần
976 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
659 ¥
EPS
59 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,64 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về IBJ Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,47 N
Ngày thành lập23 thg 2, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webibjapan.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,21 T
5,23 T
7,42 T
6,62 T
Giá vốn hàng bán
279,61 Tr
363,96 Tr
1,31 T
974,40 Tr
Chi phí doanh thu
279,61 Tr
363,96 Tr
1,31 T
974,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,75 T
4,00 T
4,53 T
4,74 T
Chi phí hoạt động
3,75 T
4,23 T
4,53 T
4,74 T
Tổng chi phí hoạt động
4,03 T
4,60 T
5,84 T
5,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,19 T
628,02 Tr
1,58 T
906,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,15 Tr
880,00 N
5,56 Tr
436,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,20 T
323,88 Tr
1,77 T
384,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,20 T
489,22 Tr
1,55 T
867,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
400,13 Tr
75,99 Tr
607,85 Tr
211,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,44%
23,46%
34,35%
54,96%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
762,72 Tr
217,58 Tr
1,03 T
208,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,63%
4,16%
13,87%
3,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,44 Tr
-
10,77 Tr
3,23 Tr
Chi phí lãi suất
-13,06 Tr
-11,84 Tr
-42,49 Tr
-44,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,62 Tr
-11,84 Tr
-31,72 Tr
-41,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,37 T
837,77 Tr
1,79 T
1,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google