Finance

Danh sách
6071:TYO
IBJ Inc
803,00 ¥
-1,59%
(-13,00) 1 ngày
24 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6071...
Mở
812 ¥
Cao
816 ¥
Thấp
796 ¥
Vốn hoá thị trường
33,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
194,84 N
Khối lượng
222,10 N
Cổ tức
1,25%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
12,20
Cao nhất trong 52 tuần
918 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
659 ¥
EPS
66 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,64 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
812 ¥
Cao
816 ¥
Thấp
796 ¥
Vốn hoá thị trường
33,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
194,84 N
Khối lượng
222,10 N
Cổ tức
1,25%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
12,20
Cao nhất trong 52 tuần
918 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
659 ¥
EPS
66 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,64 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về IBJ Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,47 N
Ngày thành lập23 thg 2, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webibjapan.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
4,92 T
5,21 T
5,23 T
7,42 T
Giá vốn hàng bán
435,70 Tr
279,61 Tr
363,96 Tr
1,31 T
Chi phí doanh thu
435,70 Tr
279,61 Tr
363,96 Tr
1,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,70 T
3,75 T
4,00 T
4,53 T
Chi phí hoạt động
3,70 T
3,75 T
4,23 T
4,53 T
Tổng chi phí hoạt động
4,13 T
4,03 T
4,60 T
5,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
787,14 Tr
1,19 T
628,02 Tr
1,58 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,99 Tr
11,15 Tr
880,00 N
5,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
774,49 Tr
1,20 T
323,88 Tr
1,77 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
839,27 Tr
1,20 T
489,22 Tr
1,55 T
Chi phí thuế thu nhập
259,73 Tr
400,13 Tr
75,99 Tr
607,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,54%
33,44%
23,46%
34,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
481,42 Tr
762,72 Tr
217,58 Tr
1,03 T
Biên lợi nhuận ròng
9,79%
14,63%
4,16%
13,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,44 Tr
-
10,77 Tr
Chi phí lãi suất
-12,93 Tr
-13,06 Tr
-11,84 Tr
-42,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,93 Tr
-9,62 Tr
-11,84 Tr
-31,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
986,64 Tr
1,37 T
837,77 Tr
1,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search