Finance

Danh sách
6070:TYO
Careerlink Co Ltd
2.463,00 ¥
-1,08%
(-27,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6070...
Mở
2.480 ¥
Cao
2.480 ¥
Thấp
2.452 ¥
Vốn hoá thị trường
30,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,16 N
Khối lượng
28,50 N
Cổ tức
4,87%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,78
Cao nhất trong 52 tuần
2.815 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.086 ¥
EPS
252 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,24 Tr
Số nhân viên
932
Mở
2.480 ¥
Cao
2.480 ¥
Thấp
2.452 ¥
Vốn hoá thị trường
30,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,16 N
Khối lượng
28,50 N
Cổ tức
4,87%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,78
Cao nhất trong 52 tuần
2.815 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.086 ¥
EPS
252 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,24 Tr
Số nhân viên
932
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Careerlink Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên932
Ngày thành lập1 thg 10, 1996
Trụ sở chínhTôkyô, Kanto Region, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,33 T
11,93 T
11,07 T
11,37 T
Giá vốn hàng bán
8,97 T
9,16 T
8,63 T
8,28 T
Chi phí doanh thu
8,97 T
9,16 T
8,63 T
8,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,39 T
1,44 T
1,82 T
1,50 T
Chi phí hoạt động
1,39 T
1,44 T
1,82 T
1,50 T
Tổng chi phí hoạt động
10,36 T
10,59 T
10,45 T
9,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
970,47 Tr
1,34 T
621,26 Tr
1,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
337,00 N
1,55 Tr
-1,55 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
979,69 Tr
1,34 T
512,09 Tr
1,59 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
980,99 Tr
1,34 T
629,09 Tr
1,59 T
Chi phí thuế thu nhập
297,06 Tr
414,68 Tr
159,32 Tr
507,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,32%
-
31,11%
31,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
676,24 Tr
910,66 Tr
353,34 Tr
1,08 T
Biên lợi nhuận ròng
5,97%
-
3,19%
9,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,88 Tr
1,37 Tr
10,63 Tr
-
Chi phí lãi suất
-698,00 N
-1,75 Tr
-1,25 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
10,18 Tr
-382,00 N
9,38 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,02 T
1,39 T
687,51 Tr
1,66 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google