Finance

Danh sách
6070:TADAWUL
Al Jouf Agricultural Development Co SJSC
35,28 SAR
-1,07%
(-0,38) 1 ngày
15 thg 10, 15:19:23 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6070...
Mở
35,60 SAR
Cao
35,64 SAR
Thấp
34,88 SAR
Vốn hoá thị trường
1,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,63 N
Khối lượng
38,61 N
Cổ tức
2,98%
Cổ tức hằng quý
0,26 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
26,65
Cao nhất trong 52 tuần
53,90 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
34,88 SAR
EPS
1,32 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,98 Tr
Mở
35,60 SAR
Cao
35,64 SAR
Thấp
34,88 SAR
Vốn hoá thị trường
1,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,63 N
Khối lượng
38,61 N
Cổ tức
2,98%
Cổ tức hằng quý
0,26 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
26,65
Cao nhất trong 52 tuần
53,90 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
34,88 SAR
EPS
1,32 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,98 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Al Jouf Agricultural Development Co SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập3 thg 12, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaljouf.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
178,37 Tr
208,67 Tr
167,68 Tr
155,58 Tr
Giá vốn hàng bán
157,84 Tr
140,79 Tr
140,33 Tr
114,70 Tr
Chi phí doanh thu
157,84 Tr
140,79 Tr
140,33 Tr
114,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
64,34 Tr
23,23 Tr
28,69 Tr
Chi phí hoạt động
-
64,34 Tr
23,23 Tr
28,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
157,84 Tr
205,13 Tr
163,56 Tr
143,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,53 Tr
3,54 Tr
4,12 Tr
12,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
7,57 Tr
2,16 Tr
2,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,53 Tr
8,85 Tr
2,95 Tr
11,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,53 Tr
6,42 Tr
3,33 Tr
11,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
600,00 N
600,00 N
900,00 N
1,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,92%
6,78%
30,46%
16,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
19,93 Tr
8,25 Tr
2,05 Tr
9,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,17%
3,96%
1,23%
6,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-4,69 Tr
-2,94 Tr
-2,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-4,69 Tr
-2,94 Tr
-2,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
39,82 Tr
21,68 Tr
22,48 Tr
28,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
431,00
-672,06 N
-
-16,97 N
Các ứng dụng của Google