Finance

Danh sách
6069:TYO
Trenders Inc
652,00 ¥
-1,81%
(-12,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6069...
Mở
665 ¥
Cao
665 ¥
Thấp
649 ¥
Vốn hoá thị trường
5,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,48 N
Khối lượng
16,90 N
Cổ tức
5,37%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
27,11
Cao nhất trong 52 tuần
1.088 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
578 ¥
EPS
24 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,30 Tr
Số nhân viên
277
Mở
665 ¥
Cao
665 ¥
Thấp
649 ¥
Vốn hoá thị trường
5,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,48 N
Khối lượng
16,90 N
Cổ tức
5,37%
Cổ tức hằng quý
9 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
27,11
Cao nhất trong 52 tuần
1.088 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
578 ¥
EPS
24 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,30 Tr
Số nhân viên
277
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Trenders Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên277
Ngày thành lập19 thg 4, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,86 T
2,42 T
2,30 T
2,42 T
Giá vốn hàng bán
907,00 Tr
1,22 T
1,23 T
1,33 T
Chi phí doanh thu
907,00 Tr
1,22 T
1,23 T
1,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
781,00 Tr
853,00 Tr
940,00 Tr
995,00 Tr
Chi phí hoạt động
781,00 Tr
853,00 Tr
940,00 Tr
995,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,69 T
2,08 T
2,17 T
2,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
175,00 Tr
342,00 Tr
126,00 Tr
102,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
35,00 Tr
-16,00 Tr
-17,00 Tr
13,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
98,00 Tr
292,00 Tr
42,00 Tr
91,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
204,00 Tr
309,00 Tr
86,00 Tr
89,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
91,00 Tr
103,00 Tr
83,00 Tr
60,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
92,86%
35,27%
197,62%
65,93%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,00 Tr
189,00 Tr
-41,00 Tr
31,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,38%
7,81%
-1,78%
1,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
3,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,00 Tr
-18,00 Tr
-26,00 Tr
-26,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,00 Tr
-17,00 Tr
-23,00 Tr
-26,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
207,00 Tr
355,50 Tr
183,25 Tr
159,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google