Finance

Danh sách
6058:TYO
Vector Inc
1.982,00 ¥
+0,46%
(+9,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6058...
Mở
1.975 ¥
Cao
2.029 ¥
Thấp
1.970 ¥
Vốn hoá thị trường
93,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
514,95 N
Khối lượng
416,10 N
Cổ tức
1,66%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
14,70
Cao nhất trong 52 tuần
2.226 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.076 ¥
EPS
135 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,55 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.975 ¥
Cao
2.029 ¥
Thấp
1.970 ¥
Vốn hoá thị trường
93,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
514,95 N
Khối lượng
416,10 N
Cổ tức
1,66%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
14,70
Cao nhất trong 52 tuần
2.226 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.076 ¥
EPS
135 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,55 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vector Inc
Giám đốc điều hànhKeiji Nishie
Số nhân viên1,57 N
Ngày thành lập30 thg 3, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
14,95 T
16,94 T
17,10 T
16,90 T
Giá vốn hàng bán
4,60 T
5,46 T
6,34 T
5,61 T
Chi phí doanh thu
4,60 T
5,46 T
6,34 T
5,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,31 T
8,02 T
8,73 T
8,12 T
Chi phí hoạt động
8,31 T
8,02 T
8,88 T
8,12 T
Tổng chi phí hoạt động
12,90 T
13,47 T
15,22 T
13,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,04 T
3,47 T
1,88 T
3,17 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-25,00 Tr
3,00 Tr
-75,00 Tr
49,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,16 T
3,38 T
1,68 T
3,24 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,22 T
3,36 T
1,87 T
3,22 T
Chi phí thuế thu nhập
846,00 Tr
1,16 T
-85,00 Tr
953,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,08%
34,23%
-5,07%
29,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
54,00 Tr
-
Thu nhập ròng
998,00 Tr
1,85 T
1,49 T
1,98 T
Biên lợi nhuận ròng
6,68%
10,94%
8,71%
11,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,00 Tr
7,00 Tr
100,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí lãi suất
-43,00 Tr
-42,00 Tr
-43,00 Tr
-35,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,00 Tr
-35,00 Tr
57,00 Tr
-26,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,38 T
3,76 T
2,25 T
3,54 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google