Finance

Danh sách
Tại sao 6055 giảm 4,15%?
Tìm hiểu sâu hơn
6055:TYO
Japan Material Co Ltd
2.312,00 ¥
-4,15%
(-100,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6055...
Mở
2.332 ¥
Cao
2.367 ¥
Thấp
2.278 ¥
Vốn hoá thị trường
243,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
566,13 N
Khối lượng
479,30 N
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
20,19
Cao nhất trong 52 tuần
2.770 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.499 ¥
EPS
115 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,62 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.332 ¥
Cao
2.367 ¥
Thấp
2.278 ¥
Vốn hoá thị trường
243,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
566,13 N
Khối lượng
479,30 N
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
20,19
Cao nhất trong 52 tuần
2.770 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.499 ¥
EPS
115 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
102,62 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Japan Material Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,65 N
Ngày thành lập28 thg 4, 1997
Trụ sở chínhKomono, Mie, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
15,97 T / 14,96 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,42 T
16,06 T
16,24 T
15,97 T
Giá vốn hàng bán
8,31 T
10,83 T
10,35 T
9,84 T
Chi phí doanh thu
8,31 T
10,83 T
10,35 T
9,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,22 T
1,30 T
671,00 Tr
1,39 T
Chi phí hoạt động
1,22 T
1,30 T
1,26 T
1,39 T
Tổng chi phí hoạt động
9,53 T
12,14 T
11,60 T
11,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,89 T
3,92 T
4,64 T
4,74 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,00 Tr
22,00 Tr
68,00 Tr
9,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,11 T
4,12 T
4,77 T
4,83 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,12 T
4,12 T
4,80 T
4,83 T
Chi phí thuế thu nhập
929,00 Tr
1,28 T
1,22 T
1,51 T
Thuế suất hiệu dụng
29,85%
31,20%
25,51%
31,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,16 T
2,80 T
3,50 T
3,31 T
Biên lợi nhuận ròng
17,39%
17,45%
21,52%
20,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,00 Tr
35,00 Tr
31,00 Tr
30,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-3,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
22,00 Tr
33,00 Tr
28,00 Tr
28,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
584,00 Tr
-
EBITDA
3,21 T
4,83 T
4,99 T
5,09 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google