Finance

Danh sách
605599:SHA
Beijing Caishikou Department Store CoLtd
13,67 CN¥
-0,15%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605599...
Mở
13,78 CN¥
Cao
13,91 CN¥
Thấp
13,49 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,45 Tr
Khối lượng
4,72 Tr
Cổ tức
5,71%
Cổ tức hằng quý
0,19 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,57
Cao nhất trong 52 tuần
28,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,16 CN¥
EPS
1,43 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
13,78 CN¥
Cao
13,91 CN¥
Thấp
13,49 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,45 Tr
Khối lượng
4,72 Tr
Cổ tức
5,71%
Cổ tức hằng quý
0,19 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,57
Cao nhất trong 52 tuần
28,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,16 CN¥
EPS
1,43 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Caishikou Department Store CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,47 N
Ngày thành lập9 thg 12, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,22 T
8,35 T
14,27 T
6,77 T
Giá vốn hàng bán
4,74 T
7,54 T
13,26 T
6,55 T
Chi phí doanh thu
4,74 T
7,54 T
13,26 T
6,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,51 Tr
921,43 N
3,95 Tr
935,66 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
156,94 Tr
125,38 Tr
248,71 Tr
127,97 Tr
Chi phí hoạt động
207,21 Tr
197,43 Tr
360,69 Tr
180,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,95 T
7,73 T
13,62 T
6,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
276,05 Tr
614,28 Tr
657,03 Tr
40,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,00 Tr
-15,02 Tr
-24,29 Tr
-5,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
255,57 Tr
659,86 Tr
541,78 Tr
53,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
283,43 Tr
643,27 Tr
626,21 Tr
28,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
63,97 Tr
166,56 Tr
136,10 Tr
13,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,03%
25,24%
25,12%
24,53%
Chi phí hoạt động khác
51,19 Tr
68,40 Tr
106,04 Tr
48,92 Tr
Thu nhập ròng
188,07 Tr
486,31 Tr
398,36 Tr
38,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,60%
5,83%
2,79%
0,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,47 Tr
50,09 Tr
785,72 N
419,35 N
Chi phí lãi suất
-6,09 Tr
-6,09 Tr
-7,31 Tr
-6,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,38 Tr
44,00 Tr
-6,53 Tr
-5,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
279,65 Tr
618,29 Tr
661,04 Tr
44,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
53,39 N
-68,10 N
-
-173,80 N
Các ứng dụng của Google