Finance

Danh sách
605589:SHA
JINAN SHENGQUAN GROUP SHARE HLDG CO LTD
31,30 CN¥
-1,39%
(-0,44) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605589...
Mở
32,36 CN¥
Cao
32,49 CN¥
Thấp
31,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,17 Tr
Khối lượng
15,53 Tr
Cổ tức
2,08%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,78
Cao nhất trong 52 tuần
74,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,63 CN¥
EPS
1,13 CN¥
Số nhân viên
4 N
Mở
32,36 CN¥
Cao
32,49 CN¥
Thấp
31,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,17 Tr
Khối lượng
15,53 Tr
Cổ tức
2,08%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,78
Cao nhất trong 52 tuần
74,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,63 CN¥
EPS
1,13 CN¥
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JINAN SHENGQUAN GROUP SHARE HLDG CO LTD
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,01 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshengquan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,72 T
2,86 T
2,67 T
3,41 T
Giá vốn hàng bán
2,03 T
2,14 T
1,97 T
2,63 T
Chi phí doanh thu
2,03 T
2,14 T
1,97 T
2,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
161,21 Tr
212,41 Tr
172,46 Tr
213,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
209,84 Tr
252,04 Tr
259,20 Tr
225,05 Tr
Chi phí hoạt động
344,88 Tr
495,02 Tr
450,13 Tr
474,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,37 T
2,63 T
2,42 T
3,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
347,39 Tr
229,45 Tr
250,92 Tr
314,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,44 Tr
-70,59 Tr
-16,81 Tr
17,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
293,05 Tr
246,78 Tr
222,22 Tr
292,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
342,99 Tr
142,97 Tr
226,10 Tr
300,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,24 Tr
-3,84 Tr
37,03 Tr
4,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,00%
-1,56%
16,67%
1,49%
Chi phí hoạt động khác
-33,19 Tr
29,17 Tr
-607,86 N
18,67 Tr
Thu nhập ròng
258,62 Tr
246,99 Tr
177,35 Tr
270,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,50%
8,63%
6,64%
7,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
13,21 Tr
2,08 Tr
2,73 Tr
Chi phí lãi suất
-4,85 Tr
-38,12 Tr
-10,09 Tr
-19,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,85 Tr
-24,91 Tr
-8,01 Tr
-16,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
483,48 Tr
369,20 Tr
390,67 Tr
471,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,69 Tr
9,88 Tr
-
899,26 N
Các ứng dụng của Google