Finance

Danh sách
605588:SHA
Keystone Technology Co Ltd
38,40 CN¥
-0,26%
(-0,100) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605588...
Mở
39,23 CN¥
Cao
39,56 CN¥
Thấp
38,14 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
903,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
72,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,82 CN¥
EPS
-1,42 CN¥
Số nhân viên
856
Mở
39,23 CN¥
Cao
39,56 CN¥
Thấp
38,14 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
903,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
72,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,82 CN¥
EPS
-1,42 CN¥
Số nhân viên
856
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Keystone Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên856
Ngày thành lập18 thg 1, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
334,75 Tr
338,78 Tr
317,40 Tr
306,24 Tr
Giá vốn hàng bán
314,81 Tr
329,50 Tr
320,34 Tr
312,76 Tr
Chi phí doanh thu
314,81 Tr
329,50 Tr
320,34 Tr
312,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,54 Tr
17,81 Tr
10,26 Tr
15,09 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,94 Tr
21,74 Tr
14,43 Tr
13,89 Tr
Chi phí hoạt động
12,96 Tr
57,10 Tr
18,27 Tr
36,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
327,77 Tr
386,60 Tr
338,61 Tr
348,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,98 Tr
-47,81 Tr
-21,22 Tr
-42,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,14 Tr
6,86 Tr
519,24 N
-165,94 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,15 Tr
-43,73 Tr
-27,32 Tr
-30,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,65 Tr
-51,01 Tr
-26,18 Tr
-43,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,52 Tr
7,75 Tr
-5,38 Tr
-6,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
53,14%
-17,71%
19,71%
21,15%
Chi phí hoạt động khác
-14,00 Tr
16,84 Tr
-5,70 Tr
9,69 Tr
Thu nhập ròng
-6,63 Tr
-51,48 Tr
-21,93 Tr
-24,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,98%
-15,20%
-6,91%
-7,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,71 Tr
2,26 Tr
596,78 N
3,70 Tr
Chi phí lãi suất
-6,65 Tr
-6,49 Tr
-6,08 Tr
-768,24 N
Chi phí lãi suất ròng
-4,94 Tr
-4,22 Tr
-5,48 Tr
2,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,41 Tr
-21,54 Tr
5,05 Tr
-6,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
22,98 N
-10,59 N
-
13,17 N
Các ứng dụng của Google