Finance

Danh sách
605580:SHA
Hengsheng Energy Co Ltd
17,66 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605580...
Mở
17,98 CN¥
Cao
18,22 CN¥
Thấp
17,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,28 Tr
Khối lượng
3,85 Tr
Cổ tức
1,70%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,25
Cao nhất trong 52 tuần
45,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,97 CN¥
EPS
0,65 CN¥
Số nhân viên
510
Mở
17,98 CN¥
Cao
18,22 CN¥
Thấp
17,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,28 Tr
Khối lượng
3,85 Tr
Cổ tức
1,70%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,25
Cao nhất trong 52 tuần
45,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,97 CN¥
EPS
0,65 CN¥
Số nhân viên
510
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hengsheng Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên510
Ngày thành lập5 thg 3, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMulti-utility
Trang webhsnygf.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
224,60 Tr
332,81 Tr
313,29 Tr
280,32 Tr
Giá vốn hàng bán
163,80 Tr
229,12 Tr
221,17 Tr
224,63 Tr
Chi phí doanh thu
163,80 Tr
229,12 Tr
221,17 Tr
224,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,47 Tr
4,96 Tr
3,42 Tr
4,03 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,06 Tr
12,22 Tr
8,59 Tr
10,80 Tr
Chi phí hoạt động
19,78 Tr
27,07 Tr
20,93 Tr
13,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
183,58 Tr
256,18 Tr
242,09 Tr
237,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,02 Tr
76,63 Tr
71,20 Tr
42,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,57 Tr
-20,13 Tr
-82,38 N
-1,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
35,60 Tr
73,29 Tr
67,09 Tr
49,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,20 Tr
55,01 Tr
67,41 Tr
38,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,47 Tr
5,55 Tr
13,53 Tr
7,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,02%
7,57%
20,17%
15,81%
Chi phí hoạt động khác
-1,38 Tr
539,96 N
1,45 Tr
-6,34 Tr
Thu nhập ròng
26,95 Tr
60,28 Tr
48,60 Tr
45,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,00%
18,11%
15,51%
16,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
86,21 N
1,95 Tr
150,12 N
577,27 N
Chi phí lãi suất
-3,47 Tr
-3,45 Tr
-3,85 Tr
-2,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,39 Tr
-1,50 Tr
-3,70 Tr
-2,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
55,73 Tr
102,42 Tr
96,99 Tr
70,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-290,23 N
35,12 N
-
-72,67 N
Các ứng dụng của Google