Finance

Danh sách
605567:SHA
Springsnow Food Group Co Ltd
9,16 CN¥
+1,10%
(+0,100) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605567...
Mở
9,15 CN¥
Cao
9,39 CN¥
Thấp
9,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,08 Tr
Khối lượng
3,45 Tr
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
40,09
Cao nhất trong 52 tuần
12,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,55 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số nhân viên
4 N
Mở
9,15 CN¥
Cao
9,39 CN¥
Thấp
9,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,08 Tr
Khối lượng
3,45 Tr
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
40,09
Cao nhất trong 52 tuần
12,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,55 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Springsnow Food Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,37 N
Ngày thành lập16 thg 11, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
681,17 Tr
716,83 Tr
651,79 Tr
699,19 Tr
Giá vốn hàng bán
601,44 Tr
681,74 Tr
591,17 Tr
638,87 Tr
Chi phí doanh thu
601,44 Tr
681,74 Tr
591,17 Tr
638,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,28 Tr
2,34 Tr
2,00 Tr
2,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,19 Tr
34,21 Tr
34,48 Tr
38,23 Tr
Chi phí hoạt động
39,47 Tr
41,94 Tr
42,42 Tr
43,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
640,92 Tr
723,68 Tr
633,59 Tr
682,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,26 Tr
-6,85 Tr
18,20 Tr
16,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,99 Tr
-4,38 Tr
-2,82 Tr
484,98 N
EBT bao gồm các mục bất thường
24,55 Tr
10,99 Tr
8,58 Tr
17,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,94 Tr
-7,20 Tr
14,06 Tr
10,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,95 Tr
5,34 Tr
-21,66 N
5,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,18%
48,62%
-0,25%
31,30%
Chi phí hoạt động khác
983,06 N
7,95 Tr
4,23 Tr
3,63 Tr
Thu nhập ròng
19,59 Tr
5,65 Tr
8,60 Tr
11,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,88%
0,79%
1,32%
1,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,23 Tr
2,52 Tr
1,20 Tr
1,91 Tr
Chi phí lãi suất
-3,14 Tr
-
-2,52 Tr
-3,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,91 Tr
2,52 Tr
-1,32 Tr
-1,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
59,75 Tr
13,15 Tr
38,20 Tr
37,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-105,89 N
224,15 N
-
331,46 N
Các ứng dụng của Google