Finance

Danh sách
Tại sao 605507 giảm 2,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
605507:SHA
Guobang Pharma Ltd
15,84 CN¥
-2,22%
(-0,36) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605507...
Mở
16,29 CN¥
Cao
16,54 CN¥
Thấp
15,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,69 Tr
Khối lượng
6,50 Tr
Cổ tức
2,71%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,41
Cao nhất trong 52 tuần
21,41 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,34 CN¥
EPS
0,91 CN¥
Số nhân viên
4 N
Mở
16,29 CN¥
Cao
16,54 CN¥
Thấp
15,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,69 Tr
Khối lượng
6,50 Tr
Cổ tức
2,71%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,41
Cao nhất trong 52 tuần
21,41 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,34 CN¥
EPS
0,91 CN¥
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guobang Pharma Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,25 N
Ngày thành lập29 thg 3, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgbgcn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,44 T
1,54 T
1,52 T
1,62 T
Giá vốn hàng bán
1,04 T
1,22 T
1,17 T
1,23 T
Chi phí doanh thu
1,04 T
1,22 T
1,17 T
1,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
56,01 Tr
56,39 Tr
29,72 Tr
68,59 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
95,62 Tr
91,84 Tr
97,88 Tr
102,20 Tr
Chi phí hoạt động
147,58 Tr
163,74 Tr
144,00 Tr
181,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,19 T
1,38 T
1,31 T
1,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
251,14 Tr
162,24 Tr
206,77 Tr
205,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,09 Tr
4,26 Tr
-17,56 Tr
15,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
253,57 Tr
176,38 Tr
187,17 Tr
200,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
249,16 Tr
157,04 Tr
186,75 Tr
187,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,67 Tr
26,70 Tr
27,04 Tr
19,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,65%
15,14%
14,45%
9,70%
Chi phí hoạt động khác
-3,71 Tr
17,40 Tr
6,70 Tr
16,35 Tr
Thu nhập ròng
214,67 Tr
150,58 Tr
160,63 Tr
180,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,87%
9,77%
10,56%
11,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,79 Tr
6,57 Tr
6,74 Tr
4,95 Tr
Chi phí lãi suất
-5,20 Tr
-6,86 Tr
-9,19 Tr
-1,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,59 Tr
-292,84 N
-2,45 Tr
2,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
359,34 Tr
281,48 Tr
326,01 Tr
328,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-453,56 N
-24,81 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google