Finance

Danh sách
605499:SHA
Eastroc Beverage (Group) Co Ltd
114,25 CN¥
+0,26%
(+0,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605499...
Mở
113,90 CN¥
Cao
116,81 CN¥
Thấp
113,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
77,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,64 Tr
Khối lượng
5,43 Tr
Cổ tức
4,31%
Cổ tức hằng quý
1,23 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,32
Cao nhất trong 52 tuần
237,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
108,80 CN¥
EPS
7,00 CN¥
Số nhân viên
12 N
Mở
113,90 CN¥
Cao
116,81 CN¥
Thấp
113,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
77,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,64 Tr
Khối lượng
5,43 Tr
Cổ tức
4,31%
Cổ tức hằng quý
1,23 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,32
Cao nhất trong 52 tuần
237,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
108,80 CN¥
EPS
7,00 CN¥
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Eastroc Beverage Co. Ltd. is a Chinese beverage company that focuses on energy drinks, beverage products and sports beverages. Wikipedia
Giới thiệu về Eastroc Beverage (Group) Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,4 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webszeastroc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,11 T
4,03 T
5,89 T
6,55 T
Giá vốn hàng bán
3,34 T
2,28 T
3,13 T
3,31 T
Chi phí doanh thu
3,34 T
2,28 T
3,13 T
3,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,78 Tr
14,63 Tr
20,40 Tr
25,64 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,09 T
936,11 Tr
1,19 T
1,32 T
Chi phí hoạt động
1,17 T
992,30 Tr
1,26 T
1,41 T
Tổng chi phí hoạt động
4,51 T
3,28 T
4,39 T
4,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,60 T
754,64 Tr
1,50 T
1,84 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,21 Tr
-13,56 Tr
-76,39 Tr
74,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,78 T
806,58 Tr
1,57 T
2,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,64 T
813,86 Tr
1,51 T
1,79 T
Chi phí thuế thu nhập
390,91 Tr
152,37 Tr
314,97 Tr
444,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,01%
18,89%
20,04%
21,63%
Chi phí hoạt động khác
58,01 Tr
42,59 Tr
49,99 Tr
66,15 Tr
Thu nhập ròng
1,39 T
654,34 Tr
1,26 T
1,61 T
Biên lợi nhuận ròng
22,70%
16,23%
21,35%
24,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,88
0,95
1,73
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
82,95 Tr
80,54 Tr
106,02 Tr
124,76 Tr
Chi phí lãi suất
-26,65 Tr
-24,35 Tr
-22,55 Tr
-22,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
56,30 Tr
56,19 Tr
83,47 Tr
102,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,68 T
866,37 Tr
1,61 T
1,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,54 N
-533,55 N
-
-29,00 N
Các ứng dụng của Google