Finance

Danh sách
605399:SHA
Jiangxi Chenguang New Materials Co Ltd
11,40 CN¥
+1,24%
(+0,14) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605399...
Mở
11,40 CN¥
Cao
11,62 CN¥
Thấp
11,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,78 Tr
Khối lượng
6,24 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
19,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,92 CN¥
EPS
-0,41 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
11,40 CN¥
Cao
11,62 CN¥
Thấp
11,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,78 Tr
Khối lượng
6,24 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
19,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,92 CN¥
EPS
-0,41 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangxi Chenguang New Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,52 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcgsilane.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
276,12 Tr
310,68 Tr
334,52 Tr
342,43 Tr
Giá vốn hàng bán
236,01 Tr
341,33 Tr
306,34 Tr
327,06 Tr
Chi phí doanh thu
236,01 Tr
341,33 Tr
306,34 Tr
327,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,59 Tr
12,07 Tr
11,88 Tr
13,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,91 Tr
22,07 Tr
24,36 Tr
24,58 Tr
Chi phí hoạt động
3,13 Tr
69,88 Tr
37,54 Tr
39,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
239,14 Tr
411,21 Tr
343,88 Tr
366,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,98 Tr
-100,53 Tr
-9,36 Tr
-23,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
483,73 N
-615,54 N
-1,34 Tr
1,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-30,84 Tr
-44,02 Tr
-18,24 Tr
-17,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,28 Tr
-105,04 Tr
-12,23 Tr
-26,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,31 Tr
16,91 Tr
1,14 Tr
1,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,25%
-38,41%
-6,22%
-10,23%
Chi phí hoạt động khác
-35,40 Tr
36,07 Tr
-1,07 Tr
2,56 Tr
Thu nhập ròng
-29,50 Tr
-60,74 Tr
-19,35 Tr
-19,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,68%
-19,55%
-5,79%
-5,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,16 Tr
675,06 N
1,54 Tr
850,90 N
Chi phí lãi suất
-1,50 Tr
-4,38 Tr
-3,07 Tr
-2,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,65 Tr
-3,70 Tr
-1,53 Tr
-1,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,37 Tr
-76,12 Tr
15,05 Tr
9,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
23,10 N
-
1,21 N
Các ứng dụng của Google