Finance

Danh sách
605389:SHA
Jiangsu Changling Hydraulic Co Ltd
52,14 CN¥
+0,75%
(+0,39) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605389...
Mở
52,75 CN¥
Cao
53,64 CN¥
Thấp
51,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
900,39 N
Khối lượng
1,07 Tr
Cổ tức
1,34%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
74,15
Cao nhất trong 52 tuần
104,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,00 CN¥
EPS
0,70 CN¥
Số nhân viên
969
Mở
52,75 CN¥
Cao
53,64 CN¥
Thấp
51,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
900,39 N
Khối lượng
1,07 Tr
Cổ tức
1,34%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
74,15
Cao nhất trong 52 tuần
104,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,00 CN¥
EPS
0,70 CN¥
Số nhân viên
969
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Changling Hydraulic Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên969
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
284,77 Tr
324,17 Tr
263,66 Tr
286,85 Tr
Giá vốn hàng bán
190,32 Tr
241,66 Tr
184,30 Tr
207,97 Tr
Chi phí doanh thu
190,32 Tr
241,66 Tr
184,30 Tr
207,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,70 Tr
11,59 Tr
9,51 Tr
10,67 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,33 Tr
20,80 Tr
16,48 Tr
16,02 Tr
Chi phí hoạt động
28,84 Tr
43,27 Tr
32,82 Tr
26,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
219,15 Tr
284,93 Tr
217,12 Tr
234,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,62 Tr
39,23 Tr
46,54 Tr
52,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
787,26 N
-908,94 N
-
-80,93 N
EBT bao gồm các mục bất thường
60,75 Tr
30,01 Tr
45,52 Tr
40,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,79 Tr
42,27 Tr
44,88 Tr
52,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,71 Tr
8,81 Tr
8,34 Tr
5,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,69%
29,35%
18,33%
14,13%
Chi phí hoạt động khác
771,97 N
1,64 Tr
2,49 Tr
2,49 Tr
Thu nhập ròng
44,71 Tr
15,78 Tr
37,69 Tr
34,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,70%
4,87%
14,30%
11,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,30 Tr
5,37 Tr
2,04 Tr
6,62 Tr
Chi phí lãi suất
-
-167,65 N
-3,70 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
1,30 Tr
5,21 Tr
-1,66 Tr
6,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
82,89 Tr
55,90 Tr
63,21 Tr
68,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,41 N
-21,05 N
-
-263,02 N
Các ứng dụng của Google