Finance

Danh sách
Tại sao 605378 giảm 6,75%?
Tìm hiểu sâu hơn
605378:SHA
Zhejiang Mustang Battery Co Ltd
14,50 CN¥
-6,75%
(-1,05) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605378...
Mở
14,90 CN¥
Cao
15,10 CN¥
Thấp
14,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,70 Tr
Khối lượng
12,10 Tr
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
209,66
Cao nhất trong 52 tuần
28,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,01 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số nhân viên
736
Mở
14,90 CN¥
Cao
15,10 CN¥
Thấp
14,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,70 Tr
Khối lượng
12,10 Tr
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
209,66
Cao nhất trong 52 tuần
28,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,01 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số nhân viên
736
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Mustang Battery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên736
Ngày thành lập6 thg 11, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
443,44 Tr
211,74 Tr
264,03 Tr
291,37 Tr
Giá vốn hàng bán
379,39 Tr
185,69 Tr
236,18 Tr
260,32 Tr
Chi phí doanh thu
379,39 Tr
185,69 Tr
236,18 Tr
260,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,40 Tr
6,06 Tr
8,64 Tr
11,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,86 Tr
20,78 Tr
21,86 Tr
20,72 Tr
Chi phí hoạt động
33,80 Tr
26,23 Tr
31,40 Tr
32,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
413,19 Tr
211,92 Tr
267,58 Tr
292,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,25 Tr
-177,13 N
-3,54 Tr
-1,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,11 Tr
1,79 Tr
-7,71 Tr
7,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,45 Tr
3,15 Tr
-8,71 Tr
-7,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,54 Tr
-1,70 Tr
-8,67 Tr
-7,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,42 Tr
-431,54 N
-1,37 Tr
-4,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,14%
-13,69%
15,73%
56,90%
Chi phí hoạt động khác
-3,06 Tr
6,52 Tr
-1,09 Tr
868,66 N
Thu nhập ròng
24,03 Tr
3,58 Tr
-7,34 Tr
-3,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,42%
1,69%
-2,78%
-1,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,65 Tr
2,92 Tr
2,58 Tr
3,95 Tr
Chi phí lãi suất
-1,03 N
-892,00
-744,00
-1,57 N
Chi phí lãi suất ròng
2,65 Tr
2,92 Tr
2,58 Tr
3,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
38,18 Tr
9,61 Tr
6,24 Tr
9,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,15 N
-336,05 N
-
27,15 N
Các ứng dụng của Google