Finance

Danh sách
Tại sao 605376 giảm 2,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
605376:SHA
Jiangsu Boqian New Materials Stck Co Ltd
89,45 CN¥
-2,56%
(-2,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605376...
Mở
93,70 CN¥
Cao
94,66 CN¥
Thấp
88,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,18 Tr
Khối lượng
8,72 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
93,88
Cao nhất trong 52 tuần
296,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
45,75 CN¥
EPS
0,95 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
93,70 CN¥
Cao
94,66 CN¥
Thấp
88,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,18 Tr
Khối lượng
8,72 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
93,88
Cao nhất trong 52 tuần
296,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
45,75 CN¥
EPS
0,95 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Boqian New Materials Stck Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lập5 thg 11, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webboqianpvm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
286,79 Tr
346,43 Tr
409,75 Tr
480,08 Tr
Giá vốn hàng bán
202,67 Tr
233,13 Tr
287,12 Tr
356,49 Tr
Chi phí doanh thu
202,67 Tr
233,13 Tr
287,12 Tr
356,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,04 Tr
12,87 Tr
15,00 Tr
16,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,77 Tr
18,65 Tr
18,38 Tr
21,31 Tr
Chi phí hoạt động
24,31 Tr
49,96 Tr
34,04 Tr
46,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
226,98 Tr
283,09 Tr
321,16 Tr
402,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
59,81 Tr
63,34 Tr
88,59 Tr
77,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
397,75 N
-492,66 N
-4,50 Tr
3,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
52,27 Tr
73,35 Tr
81,18 Tr
72,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,94 Tr
59,28 Tr
82,31 Tr
68,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,21 Tr
5,74 Tr
9,56 Tr
8,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,88%
7,83%
11,77%
12,19%
Chi phí hoạt động khác
-3,49 Tr
13,80 Tr
-36,95 N
4,76 Tr
Thu nhập ròng
46,06 Tr
67,60 Tr
71,63 Tr
63,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,06%
19,51%
17,48%
13,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
0,23
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
65,10 N
219,20 N
48,87 N
57,13 N
Chi phí lãi suất
-928,93 N
-1,21 Tr
-1,83 Tr
-3,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-863,83 N
-986,56 N
-1,78 Tr
-3,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
79,24 Tr
84,19 Tr
109,44 Tr
103,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,11 Tr
-31,39 N
-
-3,01 N
Các ứng dụng của Google