Finance

Danh sách
Tại sao 605366 giảm 5,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
605366:SHA
Jiangxi Hungpai New Material Co Ltd
8,43 CN¥
-5,60%
(-0,50) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605366...
Mở
8,66 CN¥
Cao
8,84 CN¥
Thấp
8,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,62 Tr
Khối lượng
39,93 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,80 CN¥
EPS
-0,24 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
8,66 CN¥
Cao
8,84 CN¥
Thấp
8,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,62 Tr
Khối lượng
39,93 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,80 CN¥
EPS
-0,24 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangxi Hungpai New Material Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,62 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
317,19 Tr
341,80 Tr
390,71 Tr
456,32 Tr
Giá vốn hàng bán
323,55 Tr
362,07 Tr
382,06 Tr
410,71 Tr
Chi phí doanh thu
323,55 Tr
362,07 Tr
382,06 Tr
410,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,81 Tr
14,22 Tr
11,98 Tr
13,09 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,95 Tr
33,29 Tr
28,14 Tr
24,54 Tr
Chi phí hoạt động
36,08 Tr
54,33 Tr
44,42 Tr
43,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
359,64 Tr
416,40 Tr
426,48 Tr
454,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-42,45 Tr
-74,60 Tr
-35,76 Tr
1,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,45 Tr
-1,91 Tr
-4,31 Tr
4,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-54,91 Tr
-92,06 Tr
-41,04 Tr
5,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-51,96 Tr
-82,29 Tr
-47,00 Tr
-2,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-8,79 Tr
-15,16 Tr
-7,14 Tr
7,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,01%
16,46%
17,41%
128,85%
Chi phí hoạt động khác
-580,06 N
4,98 Tr
2,62 Tr
1,64 Tr
Thu nhập ròng
-45,87 Tr
-73,31 Tr
-28,02 Tr
-2,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-14,46%
-21,45%
-7,17%
-0,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,82 Tr
5,89 Tr
2,39 Tr
3,88 Tr
Chi phí lãi suất
-11,05 Tr
-10,64 Tr
-9,31 Tr
-3,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,22 Tr
-4,75 Tr
-6,92 Tr
-2,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-639,15 N
-24,68 Tr
14,15 Tr
56,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-452,36 N
976,86 N
-
-772,41 N
Các ứng dụng của Google