Finance

Danh sách
605339:SHA
Namchow Food Group Shanghai Co Ltd
12,85 CN¥
+0,47%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605339...
Mở
12,88 CN¥
Cao
13,05 CN¥
Thấp
12,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,93 Tr
Khối lượng
991,00 N
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
966,89
Cao nhất trong 52 tuần
23,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,32 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
12,88 CN¥
Cao
13,05 CN¥
Thấp
12,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,93 Tr
Khối lượng
991,00 N
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
966,89
Cao nhất trong 52 tuần
23,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,32 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Namchow Food Group Shanghai Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,85 N
Ngày thành lập2 thg 8, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webncbakery.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
713,07 Tr
796,72 Tr
766,65 Tr
699,99 Tr
Giá vốn hàng bán
588,52 Tr
650,72 Tr
622,28 Tr
573,93 Tr
Chi phí doanh thu
588,52 Tr
650,72 Tr
622,28 Tr
573,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
28,76 Tr
30,86 Tr
25,75 Tr
28,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
110,17 Tr
113,20 Tr
116,66 Tr
101,42 Tr
Chi phí hoạt động
136,91 Tr
163,14 Tr
142,60 Tr
137,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
725,44 Tr
813,86 Tr
764,88 Tr
711,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,37 Tr
-17,14 Tr
1,76 Tr
-11,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-708,69 N
188,46 N
-144,39 N
-30,42 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,71 Tr
7,61 Tr
7,82 Tr
3,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,36 Tr
-11,65 Tr
6,07 Tr
-7,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,57 Tr
-4,24 Tr
4,80 Tr
4,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,50%
-55,77%
61,39%
111,58%
Chi phí hoạt động khác
-2,37 Tr
18,80 Tr
502,89 N
7,52 Tr
Thu nhập ròng
-7,14 Tr
11,85 Tr
3,02 Tr
-425,79 N
Biên lợi nhuận ròng
-1,00%
1,49%
0,39%
-0,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,60 Tr
8,00 Tr
6,73 Tr
6,56 Tr
Chi phí lãi suất
-2,24 Tr
-2,35 Tr
-2,28 Tr
-2,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,36 Tr
5,65 Tr
4,45 Tr
4,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,27 Tr
9,25 Tr
28,15 Tr
15,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
104,10 N
1,16 Tr
-
-97,90 N
Các ứng dụng của Google