Finance

Danh sách
605337:SHA
Zhe Jiang Li Zi Yuan Food Co Ltd
9,02 CN¥
-0,77%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605337...
Mở
9,18 CN¥
Cao
9,23 CN¥
Thấp
8,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,16 Tr
Khối lượng
3,35 Tr
Cổ tức
3,99%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
21,51
Cao nhất trong 52 tuần
14,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,03 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
9,18 CN¥
Cao
9,23 CN¥
Thấp
8,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,16 Tr
Khối lượng
3,35 Tr
Cổ tức
3,99%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
21,51
Cao nhất trong 52 tuần
14,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,03 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhe Jiang Li Zi Yuan Food Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,51 N
Ngày thành lập22 thg 10, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webliziyuan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
352,00 Tr
322,22 Tr
299,54 Tr
305,15 Tr
Giá vốn hàng bán
216,47 Tr
197,15 Tr
186,48 Tr
208,71 Tr
Chi phí doanh thu
216,47 Tr
197,15 Tr
186,48 Tr
208,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,73 Tr
2,98 Tr
2,84 Tr
5,65 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
79,45 Tr
66,46 Tr
56,94 Tr
70,67 Tr
Chi phí hoạt động
84,03 Tr
71,41 Tr
50,18 Tr
85,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
300,50 Tr
268,56 Tr
236,66 Tr
294,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,50 Tr
53,66 Tr
62,88 Tr
10,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-759,80 N
473,43 N
-501,23 N
-102,54 N
EBT bao gồm các mục bất thường
65,41 Tr
64,57 Tr
68,67 Tr
19,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,63 Tr
54,38 Tr
64,45 Tr
13,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,66 Tr
16,60 Tr
15,51 Tr
8,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,88%
25,71%
22,59%
44,75%
Chi phí hoạt động khác
717,55 N
2,10 Tr
-9,57 Tr
9,23 Tr
Thu nhập ròng
51,79 Tr
48,37 Tr
53,51 Tr
11,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,71%
15,01%
17,86%
3,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,51 Tr
4,06 Tr
4,35 Tr
5,48 Tr
Chi phí lãi suất
-1,62 Tr
-3,81 Tr
-2,28 Tr
-2,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,88 Tr
250,97 N
2,07 Tr
2,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
74,92 Tr
79,58 Tr
88,80 Tr
36,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
50,29 N
-45,70 N
-
-74,43 N
Các ứng dụng của Google