Finance

Danh sách
605333:SHA
Kunshan Huguang Auto Harness Co Ltd
15,88 CN¥
+1,47%
(+0,23) 1 ngày
19 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605333...
Mở
15,70 CN¥
Cao
15,94 CN¥
Thấp
15,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,56 Tr
Khối lượng
1,46 Tr
Cổ tức
1,26%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,51
Cao nhất trong 52 tuần
35,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,16 CN¥
EPS
0,58 CN¥
Số nhân viên
12 N
Mở
15,70 CN¥
Cao
15,94 CN¥
Thấp
15,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,56 Tr
Khối lượng
1,46 Tr
Cổ tức
1,26%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,51
Cao nhất trong 52 tuần
35,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,16 CN¥
EPS
0,58 CN¥
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kunshan Huguang Auto Harness Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,2 N
Ngày thành lập31 thg 3, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webkshg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,21 T
2,65 T
1,63 T
1,89 T
Giá vốn hàng bán
1,85 T
2,38 T
1,43 T
1,71 T
Chi phí doanh thu
1,85 T
2,38 T
1,43 T
1,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
89,74 Tr
128,32 Tr
82,53 Tr
103,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,00 Tr
87,61 Tr
63,79 Tr
72,24 Tr
Chi phí hoạt động
144,34 Tr
253,67 Tr
142,76 Tr
188,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,99 T
2,63 T
1,57 T
1,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
216,63 Tr
20,87 Tr
61,42 Tr
-6,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,08 Tr
-398,78 N
-2,68 Tr
-2,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
170,97 Tr
61,62 Tr
38,77 Tr
15,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
204,50 Tr
10,31 Tr
46,95 Tr
-15,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,61 Tr
5,22 Tr
8,51 Tr
-8,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,23%
8,47%
21,95%
-52,65%
Chi phí hoạt động khác
-9,25 Tr
30,79 Tr
1,58 Tr
1,64 Tr
Thu nhập ròng
148,36 Tr
56,40 Tr
30,26 Tr
23,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,72%
2,13%
1,85%
1,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,16 Tr
4,14 Tr
2,65 Tr
5,60 Tr
Chi phí lãi suất
-13,23 Tr
-15,04 Tr
-14,45 Tr
-11,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,08 Tr
-10,90 Tr
-11,79 Tr
-5,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
268,62 Tr
80,51 Tr
121,06 Tr
51,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
85,78 N
446,31 N
-
-
Các ứng dụng của Google