Finance

Danh sách
605319:SHA
Wuxi Zhenhua Auto Parts Co Ltd
20,69 CN¥
+1,82%
(+0,37) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605319...
Mở
20,58 CN¥
Cao
21,35 CN¥
Thấp
20,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,37 Tr
Khối lượng
3,03 Tr
Cổ tức
2,17%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,76
Cao nhất trong 52 tuần
30,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,71 CN¥
EPS
1,31 CN¥
Số nhân viên
3 N
Mở
20,58 CN¥
Cao
21,35 CN¥
Thấp
20,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,37 Tr
Khối lượng
3,03 Tr
Cổ tức
2,17%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,76
Cao nhất trong 52 tuần
30,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,71 CN¥
EPS
1,31 CN¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuxi Zhenhua Auto Parts Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,12 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
708,88 Tr
965,60 Tr
669,32 Tr
735,10 Tr
Giá vốn hàng bán
505,90 Tr
703,34 Tr
496,82 Tr
527,07 Tr
Chi phí doanh thu
505,90 Tr
703,34 Tr
496,82 Tr
527,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,95 Tr
21,68 Tr
16,23 Tr
17,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,67 Tr
22,01 Tr
22,54 Tr
28,29 Tr
Chi phí hoạt động
36,37 Tr
69,71 Tr
39,65 Tr
71,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
542,27 Tr
773,05 Tr
536,47 Tr
598,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
166,61 Tr
192,55 Tr
132,85 Tr
136,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
88,72 N
-732,08 N
-190,57 N
-2,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
144,95 Tr
176,36 Tr
122,51 Tr
131,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
157,71 Tr
184,19 Tr
124,85 Tr
126,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,83 Tr
29,65 Tr
21,71 Tr
27,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,20%
16,81%
17,72%
20,62%
Chi phí hoạt động khác
-62,46 N
11,70 Tr
6,58 Tr
4,78 Tr
Thu nhập ròng
117,12 Tr
146,71 Tr
100,80 Tr
104,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,52%
15,19%
15,06%
14,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
581,49 N
251,60 N
154,04 N
57,14 N
Chi phí lãi suất
-9,57 Tr
-7,88 Tr
-7,96 Tr
-7,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,98 Tr
-7,63 Tr
-7,81 Tr
-7,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
218,22 Tr
252,82 Tr
193,13 Tr
206,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
377,10 N
3,29 Tr
-
-94,38 N
Các ứng dụng của Google