Finance

Danh sách
605305:SHA
3S Industry Group Inc
27,98 CN¥
-0,64%
(-0,18) 1 ngày
19 thg 10, 10:25:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605305...
Mở
28,07 CN¥
Cao
28,28 CN¥
Thấp
27,87 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,52 Tr
Khối lượng
950,24 N
Cổ tức
2,72%
Cổ tức hằng quý
0,19 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,18
Cao nhất trong 52 tuần
49,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,54 CN¥
EPS
2,50 CN¥
Số nhân viên
956
Mở
28,07 CN¥
Cao
28,28 CN¥
Thấp
27,87 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,52 Tr
Khối lượng
950,24 N
Cổ tức
2,72%
Cổ tức hằng quý
0,19 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,18
Cao nhất trong 52 tuần
49,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,54 CN¥
EPS
2,50 CN¥
Số nhân viên
956
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về 3S Industry Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên956
Ngày thành lập21 thg 7, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
533,68 Tr
526,39 Tr
438,51 Tr
523,52 Tr
Giá vốn hàng bán
259,97 Tr
323,23 Tr
217,41 Tr
274,76 Tr
Chi phí doanh thu
259,97 Tr
323,23 Tr
217,41 Tr
274,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,19 Tr
28,19 Tr
15,46 Tr
19,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,14 Tr
81,80 Tr
47,94 Tr
50,96 Tr
Chi phí hoạt động
57,70 Tr
120,04 Tr
65,54 Tr
79,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
317,67 Tr
443,27 Tr
282,95 Tr
353,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
216,01 Tr
83,12 Tr
155,56 Tr
169,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,69 Tr
6,29 Tr
-20,36 Tr
19,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
213,98 Tr
95,92 Tr
150,49 Tr
158,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
227,14 Tr
85,86 Tr
153,03 Tr
156,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,77 Tr
4,16 Tr
21,84 Tr
23,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,65%
4,33%
14,51%
15,10%
Chi phí hoạt động khác
-8,21 Tr
3,97 Tr
-337,07 N
2,70 Tr
Thu nhập ròng
176,38 Tr
91,89 Tr
128,83 Tr
134,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,05%
17,46%
29,38%
25,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,02 Tr
13,31 Tr
18,04 Tr
19,57 Tr
Chi phí lãi suất
-371,03 N
-30,57 N
-205,92 N
-680,51 N
Chi phí lãi suất ròng
17,65 Tr
13,28 Tr
17,83 Tr
18,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
220,05 Tr
87,77 Tr
160,21 Tr
174,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-109,22 N
155,29 N
-
1,76 N
Các ứng dụng của Google