Finance

Danh sách
Tại sao 605299 giảm 5,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
605299:SHA
Shuhua Sports Co Ltd
12,25 CN¥
-5,62%
(-0,73) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605299...
Mở
13,19 CN¥
Cao
13,19 CN¥
Thấp
12,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,51 Tr
Khối lượng
27,71 Tr
Cổ tức
1,63%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
43,15
Cao nhất trong 52 tuần
27,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,85 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
13,19 CN¥
Cao
13,19 CN¥
Thấp
12,17 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,51 Tr
Khối lượng
27,71 Tr
Cổ tức
1,63%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
43,15
Cao nhất trong 52 tuần
27,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,85 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shuhua Sports Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,49 N
Ngày thành lập10 thg 10, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshuhua.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
393,49 Tr
558,38 Tr
349,26 Tr
439,41 Tr
Giá vốn hàng bán
281,50 Tr
386,21 Tr
239,36 Tr
303,99 Tr
Chi phí doanh thu
281,50 Tr
386,21 Tr
239,36 Tr
303,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,95 Tr
13,12 Tr
12,75 Tr
12,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,88 Tr
77,79 Tr
65,16 Tr
85,46 Tr
Chi phí hoạt động
87,21 Tr
109,21 Tr
73,57 Tr
111,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
368,70 Tr
495,42 Tr
312,93 Tr
415,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,79 Tr
62,95 Tr
36,33 Tr
23,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,35 Tr
-3,72 Tr
-3,17 Tr
2,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,43 Tr
67,15 Tr
30,97 Tr
26,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,98 Tr
60,68 Tr
33,83 Tr
21,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,06 Tr
13,49 Tr
6,64 Tr
4,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,59%
20,09%
21,45%
15,49%
Chi phí hoạt động khác
-348,52 N
13,58 Tr
2,37 Tr
9,56 Tr
Thu nhập ròng
15,38 Tr
53,66 Tr
24,33 Tr
22,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,91%
9,61%
6,96%
5,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,24 Tr
2,13 Tr
1,67 Tr
1,69 Tr
Chi phí lãi suất
-1,73 Tr
-1,38 Tr
-994,45 N
-1,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
509,43 N
743,97 N
674,80 N
459,04 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
38,86 Tr
76,24 Tr
49,62 Tr
36,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,90 Tr
-315,83 N
-
-1,04 Tr
Các ứng dụng của Google