Finance

Danh sách
605298:SHA
Jiangsu Bide Science and Technlgy Co Ltd
41,47 CN¥
+0,90%
(+0,37) 1 ngày
19 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605298...
Mở
40,79 CN¥
Cao
41,59 CN¥
Thấp
40,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
726,43 N
Khối lượng
437,16 N
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
138,60
Cao nhất trong 52 tuần
65,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,37 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số nhân viên
563
Mở
40,79 CN¥
Cao
41,59 CN¥
Thấp
40,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
726,43 N
Khối lượng
437,16 N
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
138,60
Cao nhất trong 52 tuần
65,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,37 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số nhân viên
563
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Bide Science and Technlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên563
Ngày thành lập26 thg 9, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbidekeji.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
133,48 Tr
214,74 Tr
75,36 Tr
112,81 Tr
Giá vốn hàng bán
63,78 Tr
139,06 Tr
44,09 Tr
61,71 Tr
Chi phí doanh thu
63,78 Tr
139,06 Tr
44,09 Tr
61,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,12 Tr
10,24 Tr
5,56 Tr
8,67 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,18 Tr
32,25 Tr
22,93 Tr
25,20 Tr
Chi phí hoạt động
30,71 Tr
47,01 Tr
26,06 Tr
33,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
94,49 Tr
186,07 Tr
70,14 Tr
94,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,99 Tr
28,68 Tr
5,22 Tr
17,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-243,10 N
166,70 N
-5,70 N
-320,52 N
EBT bao gồm các mục bất thường
33,78 Tr
11,50 Tr
8,57 Tr
15,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,06 Tr
29,34 Tr
5,90 Tr
18,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,62 Tr
4,24 Tr
1,12 Tr
2,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,64%
36,85%
13,02%
16,86%
Chi phí hoạt động khác
1,22 Tr
2,64 Tr
1,24 Tr
64,78 N
Thu nhập ròng
28,17 Tr
6,13 Tr
7,73 Tr
13,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,10%
2,86%
10,25%
11,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
514,11 N
539,50 N
845,43 N
686,96 N
Chi phí lãi suất
-198,74 N
-37,97 N
-160,09 N
-115,34 N
Chi phí lãi suất ròng
315,37 N
501,54 N
685,34 N
571,61 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,22 Tr
34,61 Tr
11,15 Tr
24,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
331,12 N
-433,74 N
-
7,23 N
Các ứng dụng của Google