Finance

Danh sách
Tại sao 605296 tăng 4,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
605296:SHA
Yunnan Shennong Agrcltrl Indst Grp Co Ld
28,72 CN¥
+4,13%
(+1,14) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605296...
Mở
27,50 CN¥
Cao
29,45 CN¥
Thấp
27,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,74 Tr
Khối lượng
3,76 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
36,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,19 CN¥
EPS
-1,64 CN¥
Số nhân viên
4 N
Mở
27,50 CN¥
Cao
29,45 CN¥
Thấp
27,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,74 Tr
Khối lượng
3,76 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
36,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,19 CN¥
EPS
-1,64 CN¥
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yunnan Shennong Agrcltrl Indst Grp Co Ld
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,62 N
Ngày thành lập9 thg 8, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webynsnjt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,13 T
1,43 T
1,32 T
1,17 T
Giá vốn hàng bán
923,67 Tr
1,41 T
1,36 T
1,65 T
Chi phí doanh thu
923,67 Tr
1,41 T
1,36 T
1,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,56 Tr
4,50 Tr
3,42 Tr
4,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
112,40 Tr
165,54 Tr
116,50 Tr
147,55 Tr
Chi phí hoạt động
119,64 Tr
174,69 Tr
124,13 Tr
152,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,04 T
1,58 T
1,49 T
1,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
82,47 Tr
-151,33 Tr
-166,00 Tr
-631,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-102,70 N
-17,19 N
-152,72 N
178,38 N
EBT bao gồm các mục bất thường
73,80 Tr
-111,40 Tr
-647,73 Tr
-162,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
85,66 Tr
-157,43 Tr
-170,33 Tr
-634,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-258,85 N
11,21 Tr
623,82 N
-1,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,35%
-10,06%
-0,10%
1,11%
Chi phí hoạt động khác
-685,88 N
6,52 Tr
2,83 Tr
1,81 Tr
Thu nhập ròng
74,06 Tr
-122,61 Tr
-648,35 Tr
-160,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,58%
-8,58%
-49,06%
-13,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,97 Tr
2,20 Tr
2,79 Tr
5,47 Tr
Chi phí lãi suất
-6,69 Tr
-8,29 Tr
-6,97 Tr
-8,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,29 Tr
-6,09 Tr
-4,18 Tr
-2,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
175,66 Tr
-47,13 Tr
-61,80 Tr
-514,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
174,27 N
-51,27 Tr
-
-855,97 N
Các ứng dụng của Google