Finance

Danh sách
605288:SHA
Changzhou Kaidi Electrical Inc
53,80 CN¥
-1,50%
(-0,82) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605288...
Mở
55,35 CN¥
Cao
56,50 CN¥
Thấp
53,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,38 Tr
Khối lượng
1,65 Tr
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
1.017,21
Cao nhất trong 52 tuần
105,71 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
53,00 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
55,35 CN¥
Cao
56,50 CN¥
Thấp
53,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,38 Tr
Khối lượng
1,65 Tr
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
1.017,21
Cao nhất trong 52 tuần
105,71 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
53,00 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Changzhou Kaidi Electrical Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,17 N
Ngày thành lập27 thg 8, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webczkaidi.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
317,75 Tr
412,83 Tr
303,52 Tr
342,45 Tr
Giá vốn hàng bán
241,20 Tr
318,80 Tr
235,55 Tr
275,96 Tr
Chi phí doanh thu
241,20 Tr
318,80 Tr
235,55 Tr
275,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,97 Tr
14,82 Tr
17,82 Tr
21,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,68 Tr
47,26 Tr
38,33 Tr
47,28 Tr
Chi phí hoạt động
63,05 Tr
68,78 Tr
54,28 Tr
77,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
304,25 Tr
387,57 Tr
289,82 Tr
353,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,50 Tr
25,26 Tr
13,70 Tr
-10,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,31 Tr
-5,46 Tr
-17,89 Tr
16,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-403,82 N
33,32 Tr
-8,37 Tr
-17,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,09 Tr
26,81 Tr
-654,99 N
-25,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,06 Tr
1,26 Tr
225,47 N
-2,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-509,69%
3,77%
-2,70%
12,45%
Chi phí hoạt động khác
849,68 N
5,05 Tr
667,03 N
5,54 Tr
Thu nhập ròng
-2,46 Tr
32,06 Tr
-8,59 Tr
-15,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,77%
7,77%
-2,83%
-4,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,06 Tr
8,37 Tr
3,61 Tr
4,42 Tr
Chi phí lãi suất
-993,35 N
-966,63 N
-69,51 N
-
Chi phí lãi suất ròng
6,06 Tr
7,40 Tr
3,54 Tr
4,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
33,31 Tr
47,32 Tr
35,76 Tr
13,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
21,40 N
-297,00
-
34,54 N
Các ứng dụng của Google