Finance

Danh sách
605286:SHA
Jiangsu Tongli Tianqi Technology Co Ltd
24,85 CN¥
+1,93%
(+0,47) 1 ngày
30 thg 9, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605286...
Mở
24,40 CN¥
Cao
25,20 CN¥
Thấp
24,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,11 Tr
Khối lượng
1,95 Tr
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
40,76
Cao nhất trong 52 tuần
55,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,28 CN¥
EPS
0,61 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
24,40 CN¥
Cao
25,20 CN¥
Thấp
24,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,11 Tr
Khối lượng
1,95 Tr
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
40,76
Cao nhất trong 52 tuần
55,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,28 CN¥
EPS
0,61 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Tongli Tianqi Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,63 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjstljx.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
831,36 Tr
191,72 Tr
389,38 Tr
569,54 Tr
Giá vốn hàng bán
579,33 Tr
402,05 Tr
325,96 Tr
476,81 Tr
Chi phí doanh thu
579,33 Tr
402,05 Tr
325,96 Tr
476,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,37 Tr
11,73 Tr
10,72 Tr
13,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,62 Tr
9,12 Tr
35,79 Tr
35,90 Tr
Chi phí hoạt động
75,40 Tr
84,31 Tr
42,18 Tr
61,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
654,72 Tr
486,36 Tr
368,14 Tr
537,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
176,63 Tr
-294,65 Tr
21,24 Tr
31,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,34 Tr
2,65 Tr
-67,89 N
-1,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
169,00 Tr
-3,65 Tr
13,83 Tr
28,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
171,18 Tr
-7,31 Tr
15,47 Tr
27,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,06 Tr
1,96 Tr
1,95 Tr
26,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,60%
-53,76%
14,12%
93,26%
Chi phí hoạt động khác
939,46 N
5,38 Tr
1,99 Tr
5,05 Tr
Thu nhập ròng
76,97 Tr
5,87 Tr
9,09 Tr
10,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,26%
3,06%
2,34%
1,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,63 Tr
301,65 Tr
316,06 N
1,27 Tr
Chi phí lãi suất
-1,74 Tr
-16,94 Tr
-6,02 Tr
-3,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
887,93 N
284,71 Tr
-5,71 Tr
-2,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
189,00 Tr
-276,46 Tr
39,43 Tr
54,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
18,72 N
-92,26 N
-
1,38 Tr
Các ứng dụng của Google