Finance

Danh sách
605266:SHA
JZJ Chain Drugstore Corp
15,99 CN¥
+0,25%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605266...
Mở
16,05 CN¥
Cao
16,25 CN¥
Thấp
15,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,63 Tr
Khối lượng
1,32 Tr
Cổ tức
7,94%
Cổ tức hằng quý
0,32 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,99
Cao nhất trong 52 tuần
22,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,41 CN¥
EPS
0,84 CN¥
Số nhân viên
16 N
Mở
16,05 CN¥
Cao
16,25 CN¥
Thấp
15,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,63 Tr
Khối lượng
1,32 Tr
Cổ tức
7,94%
Cổ tức hằng quý
0,32 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,99
Cao nhất trong 52 tuần
22,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,41 CN¥
EPS
0,84 CN¥
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JZJ Chain Drugstore Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16,1 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjzj.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,09 T
2,37 T
2,09 T
2,09 T
Giá vốn hàng bán
1,29 T
1,54 T
1,35 T
1,34 T
Chi phí doanh thu
1,29 T
1,54 T
1,35 T
1,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
694,26 Tr
692,17 Tr
672,12 Tr
691,84 Tr
Chi phí hoạt động
691,14 Tr
717,41 Tr
671,35 Tr
695,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,98 T
2,26 T
2,02 T
2,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
112,29 Tr
112,04 Tr
69,78 Tr
61,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,40 Tr
-2,40 Tr
-2,60 Tr
-3,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
40,98 Tr
83,29 Tr
42,73 Tr
39,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
79,90 Tr
79,97 Tr
40,73 Tr
32,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,85 Tr
35,75 Tr
6,78 Tr
21,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,34%
42,92%
15,86%
55,00%
Chi phí hoạt động khác
-3,32 Tr
9,13 Tr
-771,60 N
3,80 Tr
Thu nhập ròng
28,23 Tr
47,54 Tr
35,95 Tr
17,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,35%
2,00%
1,72%
0,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
725,65 N
817,06 N
768,11 N
828,28 N
Chi phí lãi suất
-29,71 Tr
-30,94 Tr
-27,22 Tr
-27,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,99 Tr
-30,13 Tr
-26,45 Tr
-26,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
129,55 Tr
129,87 Tr
87,61 Tr
78,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,25 Tr
-6,17 Tr
-
-10,69 Tr
Các ứng dụng của Google