Finance

Danh sách
605259:SHA
Lutian Machinery Co Ltd
17,68 CN¥
-0,84%
(-0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605259...
Mở
17,99 CN¥
Cao
18,05 CN¥
Thấp
17,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
753,94 N
Khối lượng
741,50 N
Cổ tức
1,70%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,76
Cao nhất trong 52 tuần
26,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,48 CN¥
EPS
1,12 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
17,99 CN¥
Cao
18,05 CN¥
Thấp
17,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
753,94 N
Khối lượng
741,50 N
Cổ tức
1,70%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,76
Cao nhất trong 52 tuần
26,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,48 CN¥
EPS
1,12 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lutian Machinery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,96 N
Ngày thành lập7 thg 6, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
569,37 Tr
646,58 Tr
634,73 Tr
707,66 Tr
Giá vốn hàng bán
446,48 Tr
535,66 Tr
514,67 Tr
589,16 Tr
Chi phí doanh thu
446,48 Tr
535,66 Tr
514,67 Tr
589,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,42 Tr
35,97 Tr
30,01 Tr
34,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,56 Tr
37,33 Tr
32,61 Tr
42,35 Tr
Chi phí hoạt động
47,22 Tr
88,65 Tr
67,40 Tr
77,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
493,71 Tr
624,31 Tr
582,07 Tr
667,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
75,67 Tr
22,27 Tr
52,66 Tr
40,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,93 Tr
-2,59 Tr
-7,70 Tr
6,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
67,86 Tr
40,01 Tr
44,78 Tr
41,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
77,28 Tr
26,19 Tr
47,75 Tr
38,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,99 Tr
3,60 Tr
3,87 Tr
4,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,78%
9,01%
8,64%
11,56%
Chi phí hoạt động khác
-2,73 Tr
6,73 Tr
4,24 Tr
2,22 Tr
Thu nhập ròng
59,87 Tr
45,18 Tr
44,96 Tr
43,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,51%
6,99%
7,08%
6,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,85 Tr
8,29 Tr
2,87 Tr
4,35 Tr
Chi phí lãi suất
-82,40 N
-82,67 N
-76,58 N
-74,37 N
Chi phí lãi suất ròng
2,77 Tr
8,21 Tr
2,80 Tr
4,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
87,32 Tr
34,56 Tr
64,95 Tr
53,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
64,91 N
-315,66 N
-
37,10 N
Các ứng dụng của Google