Finance

Danh sách
605228:SHA
Shentong Technology Group Co Ltd
11,07 CN¥
-0,45%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605228...
Mở
11,23 CN¥
Cao
11,37 CN¥
Thấp
10,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,27 Tr
Khối lượng
3,25 Tr
Cổ tức
1,54%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
30,84
Cao nhất trong 52 tuần
19,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,90 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
11,23 CN¥
Cao
11,37 CN¥
Thấp
10,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,27 Tr
Khối lượng
3,25 Tr
Cổ tức
1,54%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
30,84
Cao nhất trong 52 tuần
19,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,90 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shentong Technology Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,26 N
Ngày thành lập4 thg 3, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
486,23 Tr
582,45 Tr
411,65 Tr
408,52 Tr
Giá vốn hàng bán
368,87 Tr
465,21 Tr
311,83 Tr
303,87 Tr
Chi phí doanh thu
368,87 Tr
465,21 Tr
311,83 Tr
303,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,22 Tr
28,50 Tr
18,29 Tr
20,62 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,40 Tr
57,69 Tr
31,65 Tr
35,45 Tr
Chi phí hoạt động
51,51 Tr
88,77 Tr
41,28 Tr
60,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
420,38 Tr
553,98 Tr
353,11 Tr
364,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,85 Tr
28,47 Tr
58,53 Tr
43,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,29 Tr
-270,58 N
-676,31 N
-2,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
56,32 Tr
27,56 Tr
57,49 Tr
54,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,26 Tr
23,82 Tr
58,29 Tr
48,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,33 Tr
7,84 Tr
11,06 Tr
7,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,01%
28,45%
19,24%
14,74%
Chi phí hoạt động khác
1,27 Tr
4,44 Tr
145,52 N
4,17 Tr
Thu nhập ròng
48,99 Tr
19,72 Tr
46,43 Tr
46,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,07%
3,39%
11,28%
11,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,60 Tr
4,14 Tr
2,27 Tr
6,31 Tr
Chi phí lãi suất
-7,13 Tr
-9,35 Tr
-1,84 Tr
-187,41 N
Chi phí lãi suất ròng
-4,53 Tr
-5,21 Tr
438,00 N
6,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
93,04 Tr
56,61 Tr
86,68 Tr
73,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
368,92 N
-392,58 N
-
-62,02 N
Các ứng dụng của Google