Finance

Danh sách
605199:SHA
Hainan Huluwa Pharmaceutical Grop Co Ltd
5,59 CN¥
+0,54%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605199...
Mở
5,56 CN¥
Cao
5,66 CN¥
Thấp
5,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
895,31 N
Khối lượng
571,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,15 CN¥
EPS
-1,01 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
5,56 CN¥
Cao
5,66 CN¥
Thấp
5,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
895,31 N
Khối lượng
571,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,15 CN¥
EPS
-1,01 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hainan Huluwa Pharmaceutical Grop Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,45 N
Ngày thành lập22 thg 6, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
175,05 Tr
218,12 Tr
146,14 Tr
94,74 Tr
Giá vốn hàng bán
109,36 Tr
249,53 Tr
109,42 Tr
113,10 Tr
Chi phí doanh thu
109,36 Tr
249,53 Tr
109,42 Tr
113,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
946,68 N
73,54 Tr
6,36 Tr
4,58 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
66,76 Tr
122,38 Tr
44,56 Tr
50,47 Tr
Chi phí hoạt động
39,98 Tr
246,00 Tr
48,45 Tr
64,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
149,33 Tr
495,53 Tr
157,87 Tr
178,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,72 Tr
-277,41 Tr
-11,74 Tr
-83,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,26 Tr
-1,31 Tr
-41,63 N
-2,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,40 Tr
-265,45 Tr
-28,10 Tr
-84,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,79 Tr
-289,30 Tr
-20,47 Tr
-93,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
666,12 N
11,33 Tr
310,34 N
-604,95 N
Thuế suất hiệu dụng
-5,84%
-4,27%
-1,10%
0,72%
Chi phí hoạt động khác
-30,88 Tr
35,66 Tr
-3,28 Tr
8,81 Tr
Thu nhập ròng
-13,62 Tr
-276,16 Tr
-28,96 Tr
-84,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,78%
-126,61%
-19,82%
-89,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
79,70 N
133,90 N
201,59 N
35,40 N
Chi phí lãi suất
-9,27 Tr
-10,71 Tr
-8,89 Tr
-8,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,19 Tr
-10,57 Tr
-8,69 Tr
-8,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,06 Tr
-253,42 Tr
12,26 Tr
-58,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-323,74 N
53,83 N
-
-
Các ứng dụng của Google