Finance

Danh sách
605198:SHA
Yantai North Andre Juice Co Ltd
58,39 CN¥
-0,82%
(-0,48) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605198...
Mở
59,98 CN¥
Cao
60,16 CN¥
Thấp
57,77 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,42 Tr
Khối lượng
2,19 Tr
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2024
Chỉ số P/E
78,04
Cao nhất trong 52 tuần
86,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,21 CN¥
EPS
0,75 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
59,98 CN¥
Cao
60,16 CN¥
Thấp
57,77 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,42 Tr
Khối lượng
2,19 Tr
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2024
Chỉ số P/E
78,04
Cao nhất trong 52 tuần
86,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,21 CN¥
EPS
0,75 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yantai North Andre Juice Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,21 N
Ngày thành lập30 thg 3, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webandre.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
372,85 Tr
356,24 Tr
329,90 Tr
386,40 Tr
Giá vốn hàng bán
277,59 Tr
271,80 Tr
235,46 Tr
307,43 Tr
Chi phí doanh thu
277,59 Tr
271,80 Tr
235,46 Tr
307,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,73 Tr
15,17 Tr
1,39 Tr
1,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,60 Tr
22,62 Tr
10,98 Tr
16,46 Tr
Chi phí hoạt động
14,33 Tr
40,28 Tr
16,96 Tr
24,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
291,92 Tr
312,08 Tr
252,43 Tr
332,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
80,92 Tr
44,16 Tr
77,47 Tr
54,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,49 Tr
-2,61 Tr
-8,49 Tr
5,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
82,56 Tr
46,68 Tr
72,71 Tr
51,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
82,72 Tr
42,78 Tr
70,94 Tr
48,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
703,59 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
1,37%
Chi phí hoạt động khác
-1,68 Tr
5,33 Tr
2,85 Tr
5,30 Tr
Thu nhập ròng
82,56 Tr
46,68 Tr
72,71 Tr
50,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,14%
13,10%
22,04%
13,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,37 Tr
2,51 Tr
1,96 Tr
2,36 Tr
Chi phí lãi suất
-
-18,52 N
-
-18,54 N
Chi phí lãi suất ròng
3,37 Tr
2,49 Tr
1,96 Tr
2,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
90,51 Tr
54,80 Tr
88,11 Tr
64,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,37 N
-743,90 N
-
2,28 N
Các ứng dụng của Google