Finance

Danh sách
Tại sao 605188 giảm 2,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
605188:SHA
Jiangxi Guoguang Commercial Chains CoLtd
13,15 CN¥
-2,01%
(-0,27) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605188...
Mở
13,43 CN¥
Cao
13,69 CN¥
Thấp
13,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,80 Tr
Khối lượng
14,83 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
384,28
Cao nhất trong 52 tuần
28,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,69 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số nhân viên
4 N
Mở
13,43 CN¥
Cao
13,69 CN¥
Thấp
13,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,80 Tr
Khối lượng
14,83 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
384,28
Cao nhất trong 52 tuần
28,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,69 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Guoguang or Kuokuang is a supermarket chain in Ji'an, Jiangxi, China. Its headquarters are in Qingyuan District. In 2013 there was a rumor that the chain was for sale. As of that year there were new entrants in Ji'an's supermarket market, which had the possibility of affecting both Guoguang and Ganyuting, which were the two established companies in the region. Wikipedia
Giới thiệu về Jiangxi Guoguang Commercial Chains CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4 N
Ngày thành lập9 thg 11, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjxggls.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
685,37 Tr
682,86 Tr
805,92 Tr
657,74 Tr
Giá vốn hàng bán
535,99 Tr
550,48 Tr
629,24 Tr
528,62 Tr
Chi phí doanh thu
535,99 Tr
550,48 Tr
629,24 Tr
528,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
144,46 Tr
121,48 Tr
130,50 Tr
129,51 Tr
Chi phí hoạt động
154,97 Tr
118,30 Tr
135,20 Tr
133,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
690,96 Tr
668,79 Tr
764,44 Tr
662,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,59 Tr
14,07 Tr
41,48 Tr
-4,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,79 N
-9,33 Tr
-2,03 Tr
-565,49 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,48 Tr
6,35 Tr
35,80 Tr
-5,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-12,11 Tr
142,61 N
33,87 Tr
-10,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,07 Tr
2,18 Tr
9,24 Tr
-1,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,73%
34,39%
25,80%
17,82%
Chi phí hoạt động khác
4,13 Tr
4,08 Tr
4,72 Tr
3,84 Tr
Thu nhập ròng
-8,41 Tr
4,17 Tr
26,56 Tr
-4,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,23%
0,61%
3,30%
-0,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
921,98 N
1,91 Tr
743,88 N
891,95 N
Chi phí lãi suất
-7,45 Tr
-6,51 Tr
-6,32 Tr
-6,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,53 Tr
-4,60 Tr
-5,58 Tr
-5,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,21 Tr
26,40 Tr
53,82 Tr
6,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-99,77 N
-4,79 Tr
-
47,72 N
Các ứng dụng của Google