Finance

Danh sách
605183:SHA
Quechen Silicon Chemical Co Ltd
15,79 CN¥
+1,61%
(+0,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605183...
Mở
15,76 CN¥
Cao
15,98 CN¥
Thấp
15,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,45 Tr
Khối lượng
1,45 Tr
Cổ tức
1,58%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,46
Cao nhất trong 52 tuần
23,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,49 CN¥
EPS
0,96 CN¥
Số nhân viên
917
Mở
15,76 CN¥
Cao
15,98 CN¥
Thấp
15,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,45 Tr
Khối lượng
1,45 Tr
Cổ tức
1,58%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,46
Cao nhất trong 52 tuần
23,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,49 CN¥
EPS
0,96 CN¥
Số nhân viên
917
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Quechen Silicon Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên917
Ngày thành lập28 thg 1, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webquechen.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
540,73 Tr
566,96 Tr
555,24 Tr
663,97 Tr
Giá vốn hàng bán
347,92 Tr
381,52 Tr
406,20 Tr
475,60 Tr
Chi phí doanh thu
347,92 Tr
381,52 Tr
406,20 Tr
475,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,21 Tr
20,48 Tr
17,00 Tr
20,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,69 Tr
35,93 Tr
33,36 Tr
32,63 Tr
Chi phí hoạt động
45,61 Tr
59,42 Tr
53,62 Tr
60,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
393,53 Tr
440,94 Tr
459,83 Tr
536,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
147,20 Tr
126,02 Tr
95,41 Tr
127,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,47 Tr
15,18 Tr
-20,05 Tr
19,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
142,08 Tr
113,46 Tr
89,55 Tr
114,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
145,90 Tr
128,47 Tr
89,21 Tr
119,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,74 Tr
14,05 Tr
10,47 Tr
16,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,60%
12,38%
11,69%
14,28%
Chi phí hoạt động khác
5,01 Tr
3,28 Tr
3,51 Tr
6,36 Tr
Thu nhập ròng
121,38 Tr
99,50 Tr
79,02 Tr
97,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,45%
17,55%
14,23%
14,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,38 Tr
10,62 Tr
14,19 Tr
8,10 Tr
Chi phí lãi suất
-995,42 N
-202,18 N
-351,19 N
-320,32 N
Chi phí lãi suất ròng
9,38 Tr
10,42 Tr
13,84 Tr
7,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
170,51 Tr
151,57 Tr
120,96 Tr
162,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-196,74 N
-
-
Các ứng dụng của Google