Finance

Danh sách
605180:SHA
Zhejiang Huasheng Technology Co Ltd
13,20 CN¥
+1,93%
(+0,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605180...
Mở
13,13 CN¥
Cao
13,69 CN¥
Thấp
13,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,70 Tr
Khối lượng
2,09 Tr
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
3.893,81
Cao nhất trong 52 tuần
17,59 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,78 CN¥
EPS
0,00 CN¥
Số nhân viên
347
Mở
13,13 CN¥
Cao
13,69 CN¥
Thấp
13,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,70 Tr
Khối lượng
2,09 Tr
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
3.893,81
Cao nhất trong 52 tuần
17,59 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,78 CN¥
EPS
0,00 CN¥
Số nhân viên
347
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Huasheng Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên347
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
77,32 Tr
101,03 Tr
107,54 Tr
95,26 Tr
Giá vốn hàng bán
62,68 Tr
90,50 Tr
81,91 Tr
89,84 Tr
Chi phí doanh thu
62,68 Tr
90,50 Tr
81,91 Tr
89,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,84 Tr
5,11 Tr
3,98 Tr
4,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,02 Tr
5,43 Tr
5,64 Tr
6,73 Tr
Chi phí hoạt động
9,28 Tr
13,08 Tr
13,47 Tr
13,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
71,96 Tr
103,58 Tr
95,38 Tr
103,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,36 Tr
-2,55 Tr
12,16 Tr
-8,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,36 Tr
1,33 Tr
-422,12 N
145,92 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,61 Tr
1,95 Tr
3,69 Tr
-7,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,03 Tr
-1,19 Tr
12,12 Tr
-8,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-13,31 N
230,71 N
48,22 N
-1,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,82%
11,86%
1,31%
15,34%
Chi phí hoạt động khác
414,28 N
-556,09 N
56,25 N
1,53 Tr
Thu nhập ròng
1,63 Tr
1,71 Tr
3,64 Tr
-6,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,11%
1,70%
3,39%
-6,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
104,05 N
2,38 Tr
636,25 N
450,68 N
Chi phí lãi suất
-257,18 N
-237,40 N
-256,19 N
-343,09 N
Chi phí lãi suất ròng
-153,13 N
2,15 Tr
380,05 N
107,59 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,62 Tr
6,64 Tr
21,35 Tr
4,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-44,31 N
-
-
Các ứng dụng của Google