Finance

Danh sách
605169:SHA
Xinjiang Hongtong Natural Gas Co Ltd
12,40 CN¥
+1,06%
(+0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605169...
Mở
12,28 CN¥
Cao
12,57 CN¥
Thấp
12,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,66 Tr
Khối lượng
3,66 Tr
Cổ tức
1,61%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,77
Cao nhất trong 52 tuần
18,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,61 CN¥
EPS
0,54 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
12,28 CN¥
Cao
12,57 CN¥
Thấp
12,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,66 Tr
Khối lượng
3,66 Tr
Cổ tức
1,61%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,77
Cao nhất trong 52 tuần
18,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,61 CN¥
EPS
0,54 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xinjiang Hongtong Natural Gas Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,08 N
Ngày thành lập13 thg 1, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxjhtrq.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
800,62 Tr
839,78 Tr
556,30 Tr
778,99 Tr
Giá vốn hàng bán
720,71 Tr
738,00 Tr
502,45 Tr
599,91 Tr
Chi phí doanh thu
720,71 Tr
738,00 Tr
502,45 Tr
599,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,88 Tr
56,13 Tr
45,75 Tr
56,69 Tr
Chi phí hoạt động
50,63 Tr
58,34 Tr
48,38 Tr
53,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
771,33 Tr
796,34 Tr
550,83 Tr
653,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,29 Tr
43,44 Tr
5,46 Tr
125,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-752,82 N
-470,14 N
-370,96 N
-11,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,97 Tr
39,23 Tr
8,19 Tr
114,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,11 Tr
43,14 Tr
8,11 Tr
114,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,32 Tr
10,02 Tr
2,35 Tr
15,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,29%
25,54%
28,73%
13,89%
Chi phí hoạt động khác
-682,63 N
1,19 Tr
751,57 N
4,44 Tr
Thu nhập ròng
19,52 Tr
29,18 Tr
4,39 Tr
94,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,44%
3,48%
0,79%
12,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
396,83 N
743,18 N
4,15 Tr
1,41 Tr
Chi phí lãi suất
-829,86 N
-570,29 N
-1,14 Tr
-453,55 N
Chi phí lãi suất ròng
-433,03 N
172,89 N
3,02 Tr
951,47 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
60,66 Tr
76,67 Tr
38,70 Tr
157,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-55,99 N
-149,32 N
-
-338,67 N
Các ứng dụng của Google