Finance

Danh sách
Tại sao 605167 tăng 3,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
605167:SHA
Jiangsu Libert Inc
14,58 CN¥
+3,92%
(+0,55) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605167...
Mở
14,59 CN¥
Cao
14,82 CN¥
Thấp
14,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,43 Tr
Khối lượng
4,23 Tr
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
37,19
Cao nhất trong 52 tuần
20,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,89 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
14,59 CN¥
Cao
14,82 CN¥
Thấp
14,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,43 Tr
Khối lượng
4,23 Tr
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
37,19
Cao nhất trong 52 tuần
20,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,89 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Libert Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,71 N
Ngày thành lập20 thg 10, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcnlbt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
542,78 Tr
638,31 Tr
480,64 Tr
469,89 Tr
Giá vốn hàng bán
396,00 Tr
528,61 Tr
379,74 Tr
346,85 Tr
Chi phí doanh thu
396,00 Tr
528,61 Tr
379,74 Tr
346,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
32,68 Tr
29,95 Tr
25,18 Tr
30,76 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,90 Tr
42,01 Tr
43,23 Tr
26,12 Tr
Chi phí hoạt động
60,01 Tr
93,04 Tr
58,10 Tr
65,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
456,01 Tr
621,65 Tr
437,84 Tr
412,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
86,77 Tr
16,67 Tr
42,80 Tr
57,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
884,29 N
-2,08 Tr
-3,33 Tr
2,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
68,26 Tr
37,80 Tr
40,07 Tr
64,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
83,21 Tr
19,69 Tr
41,20 Tr
54,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,86 Tr
-2,78 Tr
6,57 Tr
4,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,38%
-7,34%
16,40%
6,46%
Chi phí hoạt động khác
3,91 Tr
6,84 Tr
2,40 Tr
5,77 Tr
Thu nhập ròng
56,39 Tr
40,58 Tr
33,50 Tr
60,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,39%
6,36%
6,97%
12,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,75 Tr
1,67 Tr
2,54 Tr
1,32 Tr
Chi phí lãi suất
-1,35 Tr
-869,60 N
-814,83 N
-944,47 N
Chi phí lãi suất ròng
398,46 N
799,80 N
1,73 Tr
380,23 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
101,27 Tr
31,15 Tr
57,28 Tr
74,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-21,05 N
-
-
Các ứng dụng của Google