Finance

Danh sách
605166:SHA
Juheshun Advanced Materials Co Ltd
7,94 CN¥
+1,02%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605166...
Mở
7,99 CN¥
Cao
8,10 CN¥
Thấp
7,87 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,19 Tr
Khối lượng
3,48 Tr
Cổ tức
0,79%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
26,40
Cao nhất trong 52 tuần
12,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,49 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số nhân viên
689
Mở
7,99 CN¥
Cao
8,10 CN¥
Thấp
7,87 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,19 Tr
Khối lượng
3,48 Tr
Cổ tức
0,79%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
26,40
Cao nhất trong 52 tuần
12,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,49 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số nhân viên
689
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Juheshun Advanced Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên689
Ngày thành lập1 thg 11, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjhspa6.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,34 T
1,16 T
1,19 T
1,46 T
Giá vốn hàng bán
1,25 T
1,10 T
1,09 T
1,36 T
Chi phí doanh thu
1,25 T
1,10 T
1,09 T
1,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
49,36 Tr
25,01 Tr
34,40 Tr
51,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,09 Tr
15,31 Tr
16,50 Tr
15,72 Tr
Chi phí hoạt động
52,30 Tr
46,48 Tr
50,95 Tr
71,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,30 T
1,15 T
1,14 T
1,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,25 Tr
9,35 Tr
47,16 Tr
33,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-436,32 N
-1,29 Tr
-3,75 Tr
2,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
37,05 Tr
10,98 Tr
46,02 Tr
37,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,77 Tr
9,06 Tr
51,22 Tr
36,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,41 Tr
4,72 Tr
7,89 Tr
4,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,21%
43,01%
17,15%
13,37%
Chi phí hoạt động khác
-9,84 Tr
8,42 Tr
-246,92 N
1,82 Tr
Thu nhập ròng
28,98 Tr
5,25 Tr
34,06 Tr
28,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,17%
0,45%
2,87%
1,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,44 Tr
6,46 Tr
13,13 Tr
12,33 Tr
Chi phí lãi suất
-4,33 Tr
-4,62 Tr
-5,32 Tr
-5,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
12,10 Tr
1,84 Tr
7,81 Tr
7,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,57 Tr
29,29 Tr
67,11 Tr
57,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
53,69 N
-
-
Các ứng dụng của Google