Finance

Danh sách
605155:SHA
Zhejiang Xidamen New Material Co Ltd
13,61 CN¥
+1,80%
(+0,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605155...
Mở
13,90 CN¥
Cao
13,90 CN¥
Thấp
13,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,99 Tr
Khối lượng
1,41 Tr
Cổ tức
1,47%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
24,62
Cao nhất trong 52 tuần
21,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,15 CN¥
EPS
0,55 CN¥
Số nhân viên
975
Mở
13,90 CN¥
Cao
13,90 CN¥
Thấp
13,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,99 Tr
Khối lượng
1,41 Tr
Cổ tức
1,47%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
24,62
Cao nhất trong 52 tuần
21,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,15 CN¥
EPS
0,55 CN¥
Số nhân viên
975
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Xidamen New Material Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên975
Ngày thành lập22 thg 12, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxidamen.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
231,92 Tr
231,16 Tr
195,07 Tr
248,35 Tr
Giá vốn hàng bán
125,54 Tr
136,87 Tr
103,13 Tr
137,94 Tr
Chi phí doanh thu
125,54 Tr
136,87 Tr
103,13 Tr
137,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,87 Tr
8,20 Tr
6,88 Tr
7,79 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,95 Tr
64,21 Tr
61,32 Tr
69,18 Tr
Chi phí hoạt động
69,41 Tr
73,88 Tr
67,41 Tr
80,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
194,95 Tr
210,74 Tr
170,54 Tr
218,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,97 Tr
20,42 Tr
24,53 Tr
29,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,22 Tr
1,25 Tr
-6,15 Tr
5,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
36,91 Tr
23,89 Tr
23,09 Tr
32,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,49 Tr
19,69 Tr
22,54 Tr
27,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,78 Tr
145,49 N
3,03 Tr
5,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,96%
0,61%
13,14%
16,41%
Chi phí hoạt động khác
226,96 N
1,17 Tr
51,07 N
2,40 Tr
Thu nhập ròng
32,13 Tr
23,74 Tr
20,05 Tr
26,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,85%
10,27%
10,28%
10,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,12 Tr
3,96 Tr
4,20 Tr
3,78 Tr
Chi phí lãi suất
-90,30 N
-40,98 N
-36,38 N
-47,82 N
Chi phí lãi suất ròng
4,03 Tr
3,92 Tr
4,16 Tr
3,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
48,56 Tr
33,36 Tr
37,47 Tr
42,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-149,87 N
149,59 N
-
43,98 N
Các ứng dụng của Google