Finance

Danh sách
Tại sao 605151 tăng 3,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
605151:SHA
West Shanghai Automotive Service Co Ltd
17,71 CN¥
+3,03%
(+0,52) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605151...
Mở
17,49 CN¥
Cao
18,05 CN¥
Thấp
17,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,48 Tr
Khối lượng
1,41 Tr
Chỉ số P/E
68,18
Cao nhất trong 52 tuần
26,63 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,48 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
17,49 CN¥
Cao
18,05 CN¥
Thấp
17,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,48 Tr
Khối lượng
1,41 Tr
Chỉ số P/E
68,18
Cao nhất trong 52 tuần
26,63 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,48 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về West Shanghai Automotive Service Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,52 N
Ngày thành lập15 thg 7, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webwsasc.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
456,49 Tr
543,43 Tr
441,06 Tr
448,89 Tr
Giá vốn hàng bán
377,94 Tr
477,17 Tr
358,63 Tr
371,05 Tr
Chi phí doanh thu
377,94 Tr
477,17 Tr
358,63 Tr
371,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,39 Tr
8,64 Tr
14,40 Tr
18,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,01 Tr
44,09 Tr
34,11 Tr
34,17 Tr
Chi phí hoạt động
57,94 Tr
53,78 Tr
46,67 Tr
56,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
435,87 Tr
530,96 Tr
405,31 Tr
427,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,62 Tr
12,47 Tr
35,75 Tr
21,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,11 Tr
-1,58 Tr
-41,99 N
-601,83 N
EBT bao gồm các mục bất thường
18,88 Tr
6,16 Tr
33,39 Tr
23,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,11 Tr
10,66 Tr
34,14 Tr
19,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,27 Tr
6,69 Tr
4,57 Tr
2,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,32%
108,57%
13,69%
12,26%
Chi phí hoạt động khác
2,35 Tr
909,93 N
2,19 Tr
1,45 Tr
Thu nhập ròng
7,95 Tr
-8,19 Tr
19,90 Tr
14,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,74%
-1,51%
4,51%
3,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,88 Tr
2,26 Tr
911,26 N
221,77 N
Chi phí lãi suất
-2,50 Tr
-2,50 Tr
-2,48 Tr
-1,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-614,24 N
-240,25 N
-1,57 Tr
-1,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,48 Tr
24,99 Tr
48,27 Tr
33,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
201,61 N
-669,31 N
-
-496,67 N
Các ứng dụng của Google