Finance

Danh sách
Tại sao 605133 tăng 6,51%?
Tìm hiểu sâu hơn
605133:SHA
Jiangsu Rongtai Industry Co Ltd
26,51 CN¥
+6,51%
(+1,62) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605133...
Mở
25,38 CN¥
Cao
27,38 CN¥
Thấp
25,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,52 Tr
Khối lượng
14,08 Tr
Cổ tức
0,79%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
41,70
Cao nhất trong 52 tuần
44,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,14 CN¥
EPS
0,64 CN¥
Số nhân viên
5 N
Mở
25,38 CN¥
Cao
27,38 CN¥
Thấp
25,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,52 Tr
Khối lượng
14,08 Tr
Cổ tức
0,79%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
41,70
Cao nhất trong 52 tuần
44,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,14 CN¥
EPS
0,64 CN¥
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Rongtai Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,66 N
Ngày thành lập15 thg 6, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webrtco.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
754,66 Tr
1,13 T
900,19 Tr
967,62 Tr
Giá vốn hàng bán
573,14 Tr
915,41 Tr
693,00 Tr
745,48 Tr
Chi phí doanh thu
573,14 Tr
915,41 Tr
693,00 Tr
745,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,30 Tr
51,22 Tr
44,11 Tr
54,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
77,03 Tr
102,67 Tr
86,71 Tr
91,13 Tr
Chi phí hoạt động
96,89 Tr
173,38 Tr
131,02 Tr
154,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
670,03 Tr
1,09 T
824,02 Tr
899,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
84,64 Tr
43,84 Tr
76,18 Tr
68,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,73 Tr
-13,37 Tr
-13,72 Tr
12,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
69,22 Tr
64,77 Tr
64,40 Tr
60,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
81,83 Tr
33,43 Tr
57,90 Tr
61,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,10 Tr
-6,00 Tr
4,19 Tr
1,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,70%
-9,27%
6,50%
2,58%
Chi phí hoạt động khác
-12,08 Tr
13,88 Tr
4,96 Tr
-3,53 Tr
Thu nhập ròng
50,47 Tr
42,63 Tr
44,67 Tr
43,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,69%
3,76%
4,96%
4,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,92 Tr
758,26 N
91,85 N
5,69 Tr
Chi phí lãi suất
-5,42 Tr
-6,03 Tr
-4,65 Tr
-3,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,50 Tr
-5,27 Tr
-4,56 Tr
2,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
139,63 Tr
110,81 Tr
143,15 Tr
145,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-41,13 N
-233,56 N
-
-15,60 N
Các ứng dụng của Google