Finance

Danh sách
605128:SHA
Shanghai Yanpu Precision Tech (Gp) Co Ld
22,63 CN¥
-0,18%
(-0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605128...
Mở
23,00 CN¥
Cao
23,22 CN¥
Thấp
22,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,44 Tr
Khối lượng
3,10 Tr
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
34,57
Cao nhất trong 52 tuần
29,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,05 CN¥
EPS
0,65 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
23,00 CN¥
Cao
23,22 CN¥
Thấp
22,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,44 Tr
Khối lượng
3,10 Tr
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
34,57
Cao nhất trong 52 tuần
29,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,05 CN¥
EPS
0,65 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Yanpu Precision Tech (Gp) Co Ld
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,19 N
Ngày thành lập19 thg 4, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webshyanpu.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
692,53 Tr
811,06 Tr
448,85 Tr
558,44 Tr
Giá vốn hàng bán
599,20 Tr
663,69 Tr
372,05 Tr
471,14 Tr
Chi phí doanh thu
599,20 Tr
663,69 Tr
372,05 Tr
471,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,81 Tr
25,21 Tr
18,20 Tr
24,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,30 Tr
27,21 Tr
15,26 Tr
22,89 Tr
Chi phí hoạt động
28,09 Tr
78,88 Tr
25,99 Tr
45,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
627,29 Tr
742,57 Tr
398,04 Tr
516,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,24 Tr
68,49 Tr
50,81 Tr
42,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
540,55 N
-6,71 Tr
-22,92 N
-915,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
59,36 Tr
67,15 Tr
54,04 Tr
46,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,75 Tr
63,08 Tr
53,25 Tr
42,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,93 Tr
8,94 Tr
9,92 Tr
2,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,10%
13,31%
18,36%
6,27%
Chi phí hoạt động khác
-2,16 Tr
7,06 Tr
-1,75 Tr
4,71 Tr
Thu nhập ròng
48,56 Tr
61,09 Tr
46,31 Tr
46,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,01%
7,53%
10,32%
8,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,33 Tr
495,46 N
2,84 Tr
1,36 Tr
Chi phí lãi suất
-364,90 N
-
-379,44 N
-448,27 N
Chi phí lãi suất ròng
967,71 N
495,46 N
2,46 Tr
909,05 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
84,87 Tr
88,55 Tr
70,87 Tr
63,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
106,49 N
603,66 N
-
-98,98 N
Các ứng dụng của Google