Finance

Danh sách
Tại sao 605123 tăng 4,57%?
Tìm hiểu sâu hơn
605123:SHA
Wuxi Paike New Materials Technlgy Co Ltd
73,00 CN¥
+4,57%
(+3,19) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605123...
Mở
70,94 CN¥
Cao
74,60 CN¥
Thấp
69,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,39 Tr
Khối lượng
1,75 Tr
Cổ tức
1,07%
Cổ tức hằng quý
0,19 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,06
Cao nhất trong 52 tuần
130,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
66,02 CN¥
EPS
2,28 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
70,94 CN¥
Cao
74,60 CN¥
Thấp
69,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,39 Tr
Khối lượng
1,75 Tr
Cổ tức
1,07%
Cổ tức hằng quý
0,19 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,06
Cao nhất trong 52 tuần
130,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
66,02 CN¥
EPS
2,28 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuxi Paike New Materials Technlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,22 N
Ngày thành lập29 thg 6, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwuxipaike.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
903,38 Tr
861,56 Tr
1,05 T
1,19 T
Giá vốn hàng bán
754,84 Tr
785,46 Tr
842,36 Tr
951,47 Tr
Chi phí doanh thu
754,84 Tr
785,46 Tr
842,36 Tr
951,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
41,72 Tr
39,51 Tr
38,01 Tr
56,29 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,01 Tr
48,09 Tr
32,78 Tr
43,29 Tr
Chi phí hoạt động
74,52 Tr
96,89 Tr
84,96 Tr
92,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
829,36 Tr
882,35 Tr
927,32 Tr
1,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,02 Tr
-20,79 Tr
120,45 Tr
145,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
42,91 Tr
-44,39 Tr
-37,95 Tr
37,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
64,02 Tr
15,34 Tr
94,83 Tr
125,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
76,60 Tr
-35,56 Tr
86,15 Tr
125,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,92 Tr
451,99 N
9,15 Tr
11,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,00%
2,95%
9,65%
9,58%
Chi phí hoạt động khác
2,60 Tr
17,25 Tr
-10,16 Tr
1,67 Tr
Thu nhập ròng
62,10 Tr
14,89 Tr
85,67 Tr
113,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,87%
1,73%
8,18%
9,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,93 Tr
7,15 Tr
8,57 Tr
16,23 Tr
Chi phí lãi suất
-4,27 Tr
-4,86 Tr
-4,93 Tr
-5,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
8,66 Tr
2,29 Tr
3,65 Tr
10,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
107,51 Tr
20,03 Tr
161,27 Tr
192,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
54,70 N
36,96 N
-
-42,90 N
Các ứng dụng của Google