Finance

Danh sách
Tại sao 605122 tăng 2,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
605122:SHA
Chongqing Sifang New Material Co Ltd
11,40 CN¥
+2,52%
(+0,28) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605122...
Mở
11,45 CN¥
Cao
11,63 CN¥
Thấp
11,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,52 Tr
Khối lượng
2,36 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
15,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,27 CN¥
EPS
-1,61 CN¥
Số nhân viên
485
Mở
11,45 CN¥
Cao
11,63 CN¥
Thấp
11,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,52 Tr
Khối lượng
2,36 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
15,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,27 CN¥
EPS
-1,61 CN¥
Số nhân viên
485
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chongqing Sifang New Material Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên485
Ngày thành lập18 thg 8, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcqsifang.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
237,56 Tr
256,63 Tr
187,57 Tr
240,16 Tr
Giá vốn hàng bán
225,08 Tr
255,82 Tr
178,03 Tr
199,58 Tr
Chi phí doanh thu
225,08 Tr
255,82 Tr
178,03 Tr
199,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,50 Tr
1,68 Tr
1,21 Tr
1,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,54 Tr
27,73 Tr
16,86 Tr
18,09 Tr
Chi phí hoạt động
27,82 Tr
55,71 Tr
738,50 N
38,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
252,90 Tr
311,53 Tr
178,77 Tr
238,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,34 Tr
-54,90 Tr
8,80 Tr
1,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-624,23 N
-510,33 N
-306,66 N
-410,58 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-16,83 Tr
-207,61 Tr
5,93 Tr
881,68 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-20,13 Tr
-55,22 Tr
9,25 Tr
-1,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,52 Tr
62,08 Tr
273,95 N
-392,65 N
Thuế suất hiệu dụng
14,99%
-29,90%
4,62%
-44,53%
Chi phí hoạt động khác
-2,56 Tr
5,69 Tr
-464,47 N
3,88 Tr
Thu nhập ròng
-9,44 Tr
-275,40 Tr
6,66 Tr
663,31 N
Biên lợi nhuận ròng
-3,97%
-107,31%
3,55%
0,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,08 Tr
6,86 Tr
5,66 Tr
2,62 Tr
Chi phí lãi suất
-7,25 Tr
-6,68 Tr
-4,90 Tr
-5,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,16 Tr
183,34 N
760,80 N
-3,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,12 Tr
-31,61 Tr
32,08 Tr
15,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
13,27 Tr
-12,67 Tr
-
-77,88 N
Các ứng dụng của Google