Finance

Danh sách
Tại sao 605118 giảm 3,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
605118:SHA
Xiamen Leading Optics Co Ltd
26,37 CN¥
-3,19%
(-0,87) 1 ngày
19 thg 10, 10:45:41 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605118...
Mở
27,01 CN¥
Cao
27,21 CN¥
Thấp
25,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,73 Tr
Khối lượng
2,20 Tr
Cổ tức
1,33%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,00
Cao nhất trong 52 tuần
49,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,55 CN¥
EPS
0,75 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
27,01 CN¥
Cao
27,21 CN¥
Thấp
25,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,73 Tr
Khối lượng
2,20 Tr
Cổ tức
1,33%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,00
Cao nhất trong 52 tuần
49,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,55 CN¥
EPS
0,75 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xiamen Leading Optics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,76 N
Ngày thành lập27 thg 9, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webevetar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
245,35 Tr
213,31 Tr
238,86 Tr
335,25 Tr
Giá vốn hàng bán
114,39 Tr
125,60 Tr
121,84 Tr
171,18 Tr
Chi phí doanh thu
114,39 Tr
125,60 Tr
121,84 Tr
171,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,33 Tr
20,89 Tr
13,67 Tr
18,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,32 Tr
16,35 Tr
13,61 Tr
14,20 Tr
Chi phí hoạt động
27,40 Tr
46,07 Tr
27,75 Tr
40,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
141,79 Tr
171,67 Tr
149,59 Tr
212,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
103,56 Tr
41,64 Tr
89,26 Tr
123,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,02 Tr
-1,08 Tr
-16,81 Tr
16,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
98,03 Tr
55,89 Tr
80,60 Tr
121,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
111,53 Tr
39,58 Tr
80,94 Tr
113,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,96 Tr
12,16 Tr
9,89 Tr
14,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,18%
21,76%
12,28%
12,23%
Chi phí hoạt động khác
-6,75 Tr
9,60 Tr
157,69 N
5,02 Tr
Thu nhập ròng
86,98 Tr
44,08 Tr
70,44 Tr
106,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,45%
20,67%
29,49%
31,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,51 Tr
9,15 Tr
8,67 Tr
10,27 Tr
Chi phí lãi suất
-82,56 N
-127,82 N
-188,71 N
-269,15 N
Chi phí lãi suất ròng
10,43 Tr
9,03 Tr
8,49 Tr
10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
115,04 Tr
54,39 Tr
102,01 Tr
137,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-14,36 N
-
-266,50 N
Các ứng dụng của Google