Finance

Danh sách
605116:SHA
Aurisco Pharmaceutical Co Ltd
18,44 CN¥
-0,65%
(-0,12) 1 ngày
19 thg 10, 11:29:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605116...
Mở
18,58 CN¥
Cao
18,79 CN¥
Thấp
18,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,92 Tr
Khối lượng
954,92 N
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,89
Cao nhất trong 52 tuần
35,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,09 CN¥
EPS
0,93 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
18,58 CN¥
Cao
18,79 CN¥
Thấp
18,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,92 Tr
Khối lượng
954,92 N
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,89
Cao nhất trong 52 tuần
35,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,09 CN¥
EPS
0,93 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aurisco Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,03 N
Ngày thành lập5 thg 3, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaurisco.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
415,09 Tr
460,42 Tr
389,26 Tr
439,11 Tr
Giá vốn hàng bán
155,52 Tr
213,89 Tr
181,44 Tr
192,56 Tr
Chi phí doanh thu
155,52 Tr
213,89 Tr
181,44 Tr
192,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
41,64 Tr
39,95 Tr
37,70 Tr
39,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
73,01 Tr
73,27 Tr
79,61 Tr
74,34 Tr
Chi phí hoạt động
112,70 Tr
126,75 Tr
116,16 Tr
116,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
268,22 Tr
340,64 Tr
297,60 Tr
309,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
146,87 Tr
119,78 Tr
91,66 Tr
129,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,85 Tr
5,98 Tr
-13,75 Tr
13,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
136,52 Tr
114,22 Tr
77,14 Tr
107,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
139,65 Tr
109,46 Tr
74,49 Tr
108,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,87 Tr
18,55 Tr
13,21 Tr
12,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,09%
16,24%
17,13%
11,71%
Chi phí hoạt động khác
-3,73 Tr
8,14 Tr
-368,30 N
1,82 Tr
Thu nhập ròng
118,64 Tr
95,67 Tr
63,93 Tr
94,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,58%
20,78%
16,42%
21,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,13 Tr
2,72 Tr
5,73 Tr
3,63 Tr
Chi phí lãi suất
-8,84 Tr
-9,20 Tr
-9,16 Tr
-8,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,72 Tr
-6,48 Tr
-3,43 Tr
-5,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
167,21 Tr
149,61 Tr
121,49 Tr
172,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
75,30 N
546,03 N
-
-414,39 N
Các ứng dụng của Google