Finance

Danh sách
Tại sao 605111 giảm 2,32%?
Tìm hiểu sâu hơn
605111:SHA
Wuxi NCE Power Co Ltd
41,75 CN¥
-2,32%
(-0,99) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605111...
Mở
44,40 CN¥
Cao
44,64 CN¥
Thấp
41,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,30 Tr
Khối lượng
11,47 Tr
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
44,29
Cao nhất trong 52 tuần
104,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,32 CN¥
EPS
0,94 CN¥
Số nhân viên
455
Mở
44,40 CN¥
Cao
44,64 CN¥
Thấp
41,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,30 Tr
Khối lượng
11,47 Tr
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
44,29
Cao nhất trong 52 tuần
104,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,32 CN¥
EPS
0,94 CN¥
Số nhân viên
455
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuxi NCE Power Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên455
Ngày thành lập5 thg 1, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webncepower.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
455,66 Tr
491,71 Tr
517,04 Tr
650,35 Tr
Giá vốn hàng bán
306,60 Tr
366,43 Tr
368,42 Tr
457,54 Tr
Chi phí doanh thu
306,60 Tr
366,43 Tr
368,42 Tr
457,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,67 Tr
42,31 Tr
19,24 Tr
37,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,20 Tr
37,67 Tr
21,57 Tr
25,55 Tr
Chi phí hoạt động
37,48 Tr
82,17 Tr
37,73 Tr
69,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
344,08 Tr
448,59 Tr
406,14 Tr
527,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
111,58 Tr
43,11 Tr
110,90 Tr
123,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,99 Tr
2,91 Tr
-1,75 Tr
1,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
112,47 Tr
62,09 Tr
108,47 Tr
159,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
118,72 Tr
37,88 Tr
112,03 Tr
126,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,29 Tr
2,80 Tr
13,13 Tr
18,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,81%
4,50%
12,11%
11,55%
Chi phí hoạt động khác
-1,68 Tr
545,95 N
-3,15 Tr
6,03 Tr
Thu nhập ròng
99,40 Tr
59,11 Tr
94,54 Tr
138,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,81%
12,02%
18,29%
21,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,20
0,14
0,22
0,25
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,98 Tr
-
2,88 Tr
4,90 Tr
Chi phí lãi suất
-
-5,91 Tr
-
-190,92 N
Chi phí lãi suất ròng
9,98 Tr
-5,91 Tr
2,88 Tr
4,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
118,75 Tr
51,88 Tr
119,66 Tr
135,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
2,36 N
-
883,00
Các ứng dụng của Google