Finance

Danh sách
605100:SHA
Power HF Co Ltd
38,60 CN¥
+0,86%
(+0,33) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605100...
Mở
38,32 CN¥
Cao
39,39 CN¥
Thấp
38,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,95 Tr
Khối lượng
4,53 Tr
Chỉ số P/E
332,13
Cao nhất trong 52 tuần
42,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,16 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số nhân viên
629
Mở
38,32 CN¥
Cao
39,39 CN¥
Thấp
38,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,95 Tr
Khối lượng
4,53 Tr
Chỉ số P/E
332,13
Cao nhất trong 52 tuần
42,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,16 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số nhân viên
629
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Power HF Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên629
Ngày thành lập29 thg 12, 1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpowerhf.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
184,95 Tr
235,04 Tr
284,04 Tr
211,07 Tr
Giá vốn hàng bán
176,19 Tr
192,08 Tr
246,71 Tr
181,78 Tr
Chi phí doanh thu
176,19 Tr
192,08 Tr
246,71 Tr
181,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,86 Tr
11,67 Tr
9,09 Tr
5,66 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,49 Tr
15,46 Tr
12,37 Tr
12,60 Tr
Chi phí hoạt động
14,29 Tr
31,36 Tr
24,26 Tr
22,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
190,48 Tr
223,44 Tr
270,97 Tr
204,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,53 Tr
11,60 Tr
13,07 Tr
6,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-587,52 N
1,13 Tr
-1,15 Tr
1,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,47 Tr
13,05 Tr
15,32 Tr
7,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,44 Tr
14,07 Tr
14,61 Tr
7,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,08 Tr
3,03 Tr
2,43 Tr
1,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
73,81%
23,24%
15,84%
20,90%
Chi phí hoạt động khác
407,55 N
857,30 N
1,42 Tr
2,68 Tr
Thu nhập ròng
-384,14 N
10,02 Tr
12,89 Tr
6,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,21%
4,26%
4,54%
2,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,76 Tr
3,73 Tr
3,03 Tr
2,42 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,67 Tr
-341,30 N
-920,83 N
Chi phí lãi suất ròng
4,76 Tr
2,06 Tr
2,69 Tr
1,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,79 Tr
39,47 Tr
40,94 Tr
32,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
121,07 N
-1,55 N
-
-1,38 N
Các ứng dụng của Google