Finance

Danh sách
Tại sao 6050 giảm 5,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
6050:TADAWUL
Saudi Fisheries Company SJSC
54,40 SAR
-5,96%
(-3,45) 1 ngày
15 thg 10, 15:19:40 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6050...
Mở
57,80 SAR
Cao
58,40 SAR
Thấp
54,00 SAR
Vốn hoá thị trường
364,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
746,26 N
Khối lượng
696,58 N
Cao nhất trong 52 tuần
94,50 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
38,16 SAR
EPS
-0,25 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,70 Tr
Mở
57,80 SAR
Cao
58,40 SAR
Thấp
54,00 SAR
Vốn hoá thị trường
364,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
746,26 N
Khối lượng
696,58 N
Cao nhất trong 52 tuần
94,50 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
38,16 SAR
EPS
-0,25 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,70 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saudi Fisheries Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập24 thg 3, 1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,10 Tr
862,81 N
-
-
Giá vốn hàng bán
1,21 Tr
1,21 Tr
-
-
Chi phí doanh thu
1,21 Tr
1,21 Tr
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,99 Tr
3,09 Tr
2,26 Tr
1,82 Tr
Chi phí hoạt động
5,72 Tr
1,47 Tr
1,77 Tr
1,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,93 Tr
2,68 Tr
1,77 Tr
1,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,82 Tr
-1,82 Tr
-1,77 Tr
-1,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-134,66 N
-
-14,29 N
-286,96 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,96 Tr
-7,54 Tr
-1,31 Tr
-2,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,96 Tr
-1,88 Tr
-1,73 Tr
-2,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
930,00 N
-669,33 N
-270,00 N
329,78 N
Thuế suất hiệu dụng
-15,61%
8,88%
20,64%
-11,60%
Chi phí hoạt động khác
-274,48 N
-1,46 Tr
-320,56 N
-
Thu nhập ròng
-6,89 Tr
-6,87 Tr
-1,04 Tr
-3,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-624,33%
-795,95%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
183,33 N
179,69 N
-
Chi phí lãi suất
-
-251,97 N
-131,63 N
-18,67 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-68,64 N
48,06 N
-18,67 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,89 Tr
-995,22 N
-1,57 Tr
-1,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
316,22 N
-5,33 N
-72,00 N
1,85 Tr
Các ứng dụng của Google